TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

梳妝台

shū zhuāng tái

B2

bàn trang điểm

Danh từBộ

殺時間

shā shí jiàn

B1

giết thời gian

Cụm từBộ

淡水河

dàn shuǐ hé

B2

sông Đạm Thủy

Tên riêngBộ

深藍色

shēn lán sè

B2

màu xanh lam đậm

Cụm từBộ

淺藍色

qiǎn lán sè

B1

xanh nhạt

NBộ

添加物

tiān jiā wù

B2

chất phụ gia

Danh từBộ

烹飪課

pēng rèn kè

B1

lớp nấu ăn

NBộ

現代人

xiàndài rén

A2

người hiện đại

Cụm từBộ

現代舞

xiàn dài wǔ

B2

múa hiện đại

Cụm từBộ

畢業生

bì yè shēng

B2

sinh viên tốt nghiệp

Danh từBộ

畢業展

bì yè zhǎn

B1

triển lãm tốt nghiệp

NBộ

異性戀

yì xìng liàn

C1

dị tính

NBộ

第一手

dì-yī-shǒu

A2

mới, sơ cấp (gốc, nguyên bản, khách quan) (nghe hoặc/và chứng kiến), trực tiếp

Cụm từBộ

第二位

dì èr wèi

B1

vị trí thứ hai

Cụm từBộ

第三者

dì sān zhě

C1

người thứ ba

NBộ

聊天室

liáo tiān shì

B2

phòng chat

N / Danh từBộ

蚵仔煎

kē zǎi jiān

B2

bánh hàu chiên

Danh từBộ

被害人

bèi hài rén

C1

người bị hại

NBộ

許芳宜

xǔ fāng yí

C2

Hứa Phương Nghi, nghệ sĩ múa Đài Loan

Tên riêngBộ

責任感

zé rèn gǎn

C2

tinh thần trách nhiệm

Danh từBộ

這下子

zhè xià zǐ

B2

phen này

Cụm từBộ

速食店

sù shí diàn

A2

cửa hàng thức ăn nhanh

Cụm từBộ

連續劇

lián xù jù

B1

phim bộ

NBộ

陳月美

Chén Yuèměi

A1

Trần Nguyệt Mỹ (cô gái Việt Nam)

專 · Tên riêngBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.