TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

麥當勞

mài dāng láo

A2

McDonald’s

Tên riêngBộ

最多數

zuì duō shù

B2

chiếm số đông nhất

Cụm từBộ

勞動力

láo dòng lì

C1

lực lượng lao động

NBộ

喇叭褲

lǎ ba kù

B1

quần ống loe

NBộ

寒暑假

hán shǔ jià

B2

kỳ nghỉ đông và hè

Danh từBộ

提款機

tíkuǎnjī

A2

máy rút tiền, ATM

N / Danh từBộ

換不回

huàn bù huí

C1

không đổi lại được

PhBộ

曾信哲

Zēng Xìnzhé

C2

Tseng Hsin-che/Mark Tseng

Tên riêngBộ

期中考

qī zhōng kǎo

B1

thi giữa kỳ

NBộ

游泳池

yóuyǒngchí

A1

hồ bơi

名 · Danh từBộ

無形中

wú xíng zhōng

B2

một cách vô hình, không hay biết

Cụm từBộ

無所謂

wú suǒ wèi

B2

không sao, không quan trọng

Tính từBộ

發言權

fā yán quán

B2

quyền phát biểu

Cụm từBộ

等一下

děng yíxià

A1

đợi, lát, chốc nữa

詞 · Từ vựngBộ

華盛頓

huá shèng dùn

C2

Washington, D.C.

Tên riêngBộ

菲律賓

fēi lǜ bīn

B2

Philippines

Tên riêngBộ

買得起

mǎi de qǐ

A2

có khả năng mua

Cụm từBộ

越來越

yuèláiyuè

A2

càng ngày càng, ngày càng

Cụm từBộ

週年慶

zhōu nián qìng

B1

đợt kỷ niệm thành lập

Cụm từBộ

進一步

jìn yí bù

B1

thêm một bước, sâu hơn

Cụm từBộ

開玩笑

kāi wán xiào

B1

đùa

Cụm từBộ

開過來

kāi guòlái

A2

lái/đi (qua) tới/đến/đây, tới, đến

Cụm từBộ

陽明山

yáng míng shān

A2

núi Dương Minh

Tên riêngBộ

雄黃酒

xióng huáng jiǔ

B1

rượu hùng hoàng

NBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.