TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

祖父母

zǔ fù mǔ

B2

ông bà nội

Danh từBộ

租書店

zū shū diàn

B1

tiệm thuê sách

NBộ

臭豆腐

chòu dòufu

A1

đậu phụ thối

N · Danh từBộ

蚊子館

wén zi guǎn

C2

công trình thể thao bỏ hoang

Cụm từBộ

起不來

qǐ bù lái

A2

dậy không nổi/được, không dậy nổi/được

Cụm từBộ

起跑點

qǐ pǎo diǎn

B2

vạch xuất phát

Cụm từBộ

除夕夜

chú xī yè

A2

đêm giao thừa

Cụm từBộ

除草劑

chúcǎojì

C1

thuốc diệt cỏ

NBộ

除濕機

chú shī jī

B1

máy hút ẩm

NBộ

馬安同

Mǎ Āntóng

A1

Mã An Đồng, chàng trai Honduras

Tên riêngBộ

馬德里

mǎ dé lǐ

C1

Madrid

NBộ

高來恩

gāo lái ēn

B2

Cao Lai Ân

Tên riêngBộ

高峰會

gāo fēng huì

C1

hội nghị thượng đỉnh

NBộ

高雄市

Gāoxióng Shì

A2

thành phố Cao Hùng

Tên riêngBộ

高齡化

gāo líng huà

B2

già hóa dân số

Động từBộ

鬥牛士

dòu niú shì

C1

đấu sĩ bò tót

NBộ

鬥牛場

dòu niú chǎng

C1

đấu trường bò tót

NBộ

鬼東西

guǐ dōng xi

C2

thứ quỷ quái

Cụm từBộ

做不動

zuò bú dòng

B1

không làm nổi

Cụm từBộ

做什麼

zuò shénme

A1

làm gì

phraseBộ

做起來

zuò qǐlái

A2

làm, làm thì

Cụm từBộ

健身房

jiànshēnfáng

A2

phòng tập thể dục, phòng tập thể hình, phòng tập thể dục thể hình

NBộ

副作用

fùzuòyòng

C1

tác dụng phụ

NBộ

動手術

dòng shǒu shù

B1

tiến hành phẫu thuật

Cụm từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.