TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

李文彥

lǐ wén yàn

B1

Lý Văn Ngạn

Tên riêngBộ

李文麗

lǐ wén lí

B2

Lý Văn Lệ

Tên riêngBộ

李光耀

Lǐ Guāng yào

C2

Lý Quang Diệu

Tên riêngBộ

李明華

Lǐ Mínghuá

A1

Lý Minh Hoa (người đàn ông Đài Loan)

專 · Tên riêngBộ

李雲真

lǐ yún zhēn

B2

Lý Vân Chân (tên người)

Tên riêngBộ

決選出

jué xuǎn chū

C2

chọn ra ở vòng quyết định

Cụm từBộ

汽水罐

qìshuǐ guàn

A2

lon nước ngọt

Cụm từBộ

沒問題

méi wèntí

A1

không vấn đề gì

詞 · Từ vựngBộ

沒想到

méi xiǎng dào

A2

không ngờ

Cụm từBộ

沒辦法

méi bànfǎ

B1

không có cách; không thể

Cụm từBộ

沒關係

méi guānxi

A1

không sao

詞 · Từ vựngBộ

沖昏頭

chōng hūn tóu

C2

làm choáng váng, khiến mất tỉnh táo

Cụm từBộ

私生子

sī shēng zǐ

C2

con ngoài giá thú

Danh từBộ

赤崁樓

chì kàn lóu

B1

Xích Khảm Lâu

Tên riêngBộ

走出來

zǒu chūlái

A2

đi ra ngoài

Cụm từBộ

走過去

zǒu guòqù

A2

đi (qua) đến (bên kia)

Cụm từBộ

車諾比

chē nuò bǐ

C1

Chernobyl

NBộ

事實上

shìshíshàng

C1

trên thực tế

PhBộ

來不及

lái bù jí

B1

không kịp

VsBộ

到時候

dào shí hòu

B2

đến lúc đó

Cụm từBộ

受不了

shòu bù liǎo

B1

không chịu nổi

Cụm từBộ

受害者

shòu hài zhě

C1

nạn nhân

NBộ

受歡迎

shòu huān yíng

B1

được yêu thích

Cụm từBộ

周恩來

zhōu ēn lái

C2

Chu Ân Lai

Tên riêngBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.