TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

酵

jiào

Từ điển mở

men; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]

Chữ HánBộ 酉

鏈

liàn

Từ điển mở

dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m); xích; làm cho phụ thuộc

Chữ HánBộ 金

陋

lòu

Từ điển mở

thấp; khiêm tốn; giản dị; xấu; xoàng

Chữ HánBộ 阜Hán–Việt: lậu

沛

pèi

Từ điển mở

dồi dào; phong phú

Chữ HánBộ 水Hán–Việt: phải

稠

chóu

Từ điển mở

dày; đông đúc; đặc; nhiều

Chữ HánBộ 禾

黯

àn

Từ điển mở

(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám

Chữ HánBộ 黑

2號線

èr hào xiàn

A2

tuyến số 2

N / Danh từBộ 虍

一一

yī yī

C1

từng cái một

AdvBộ 一

一下…一下…

yí xià … yí xià …

B2

lúc… lúc…

Cấu trúcBộ 一

一些

yì xiē

A2

một vài, một số

Det/MBộ 一

一來一往

yìlái-yíwǎng

C1

qua lại, luân phiên

IdBộ 一

一共

yígòng

A1

tổng cộng

Adv · Phó từBộ 一

一切

yíqiè

C1

tất cả

DetBộ 一

一口氣

yì kǒu qì

B2

một hơi, liền một mạch

Cụm từBộ 一

一吐為快

yī tǔ wéi kuài

C2

nói hết cho thỏa, trút hết điều muốn nói

Thành ngữBộ 一

一向

yí xiàng

B1

trước nay luôn

AdvBộ 一

一命二運三風水

yí mìng èr yùn sān fēng shuǐ

B2

nhất mệnh, nhì vận, tam phong thủy

Cụm từBộ 一

一命還一命

yí mìng huán yí mìng

C1

mạng đổi mạng

IdBộ 一

一夜致富

yí yè zhì fù

B2

giàu lên sau một đêm

Cụm từBộ 一

(一)大半

( yī ) dà bàn

C1

hơn một nửa, phần lớn

PhBộ 一

一技在身

yí jì zài shēn

C2

có một kỹ năng trong tay

Thành ngữBộ 一

一方面

yì fāng miàn

B1

một mặt

Cụm từBộ 一

一旦

yídàn

C1

một khi

ConjBộ 一

一會兒

yí huì ér

A2

một lát

Cụm từBộ 一

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.