TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

先生

xiānsheng · xiān shēng

A1 · B1

tiên sinh, thầy, ngài…; chồng; ông

N · Danh từNBộ

因此

yīn cǐ · yīncǐ

B1 · C1

vì vậy

ConjAdvBộ

多少

duōshǎo · duō shǎo

A1 · B1

bao nhiêu; ít nhiều, phần nào

N · Danh từAdvBộ

自然

zì rán

B1 · B2

thiên nhiên; tự nhiên, đương nhiên

NPhó từBộ

放下

fàngxià · fàng xià

A2 · C1

bỏ/để/đặt xuống; buông bỏ

Cụm từVBộ

便宜

piányí · pián yi

A1 · C1

rẻ; nương nhẹ cho ai

Vs · Tính từ trạng tháiVstBộ

宣布

xuān bù

C1 · C2

tuyên bố

VĐộng từBộ

建議

jiànyì · jiàn yì

A1 · A2

gợi ý, lời khuyên; kiến nghị, đề nghị, góp ý, đề xuất

詞 · Từ vựngVBộ

後天

hòutiān

A1 · C1

ngày kia; hậu thiên

詞 · Từ vựngNBộ

原來

yuánlái · yuán lái

B1 · B2

vốn dĩ, trước đây; thì ra

Adv/N / Phó-danh từPhó từBộ

根據

gēn jù · gēnjù

B1 · C1

dựa theo; căn cứ

PrepNBộ

討厭

tǎoyàn · tǎo yàn

A1 · A2

đáng ghét; ghét

Vs · Tính từVstBộ

貢獻

gòng xiàn · gòngxiàn

B2 · C2

cống hiến; đóng góp

Động từ/Danh từDanh từBộ

視力

shì lì · shìlì

B2 · C2

thị lực

NDanh từBộ

習慣

xíguàn · xí guàn

A1 · B1

quen; tập quán

詞 · Từ vựngNBộ

麻煩

máfan · má fán

A2 · B1

rắc rối, phiền phức; phiền

Vs / Động từ trạng tháiVBộ

無能

wú néng · wúnéng

B2 · C1

bất tài

Tính từVsBộ

開放

kāi fàng · kāifàng

B2 · C1

mở cửa; mở cửa; cởi mở

Động từN/VBộ

經過

jīngguò · jīng guò

A2 · B1

đi qua; trải qua

V / Động từVBộ

緊急

jǐn jí

B1 · B2

khẩn cấp

VsTính từBộ

說明

shuō míng · shuōmíng

A2 · B1

nói rõ, giải thích; giải thích; lời hướng dẫn

VN/V / Danh-động từBộ

影響

yǐngxiǎng · yǐng xiǎng

A2 · B1

ảnh hưởng

VN/VBộ

遷移

qiān yí

B1 · C2

di chuyển, di cư; sự di chuyển, di cư

ViDanh từBộ

幫助

bāng zhù

A2 · B1

giúp đỡ, hữu/có ích, có lợi; giúp đỡ

NVBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.