TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

隂

yīn

Từ điển mở

biến thể của 陰|阴[yin1]

Chữ HánBộ 阜

隃

yú · shù

Từ điển mở

vượt; quá

Chữ HánBộ 阜

隄

dī · tí

Từ điển mở

biến thể của 堤[di1]

Chữ HánBộ 阜Hán–Việt: đê

隅

yú

Từ điển mở

góc

Chữ HánBộ 阜

隈

wēi

Từ điển mở

vịnh; áo

Chữ HánBộ 阜

隉

niè

Từ điển mở

nguy hiểm

Chữ HánBộ 阜

隋

Suí · suí

Từ điển mở

triều đại Tùy (581-617 SCN); họ [Sui2]

Chữ HánBộ 阜

隍

huáng

Từ điển mở

hào khô; thần thành phố

Chữ HánBộ 阜

隒

yǎn

Từ điển mở

hình dáng núi, như hai cái nồi úp lên nhau; bờ dốc đứng của dòng suối; con đường núi gồ ghề

Chữ HánBộ 阜

隕

yǔn

Từ điển mở

rơi; sao băng; tử nạn; xem thêm 殞|殒[yun3]

Chữ HánBộ 阜

隖

wù

Từ điển mở

biến thể của 塢|坞[wu4]

Chữ HánBộ 阜

隗

Kuí · Wěi · wěi

Từ điển mở

họ [Kui2]; nước chư hầu thời nhà Chu; họ [Wei3]; xuất chúng; cao cả

Chữ HánBộ 阜

隞

Aó · áo

Từ điển mở

Ao, kinh đô thời nhà Thương (phần đông bắc của Trịnh Châu, Hà Nam ngày nay)

Chữ HánBộ 阜

隟

xì

Từ điển mở

biến thể cũ của 隙[xi4]

Chữ HánBộ 阜

隠

yǐn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 隱|隐[yin3]

Chữ HánBộ 阜

隣

lín

Từ điển mở

biến thể của 鄰|邻[lin2]

Chữ HánBộ 阜

隤

tuí

Từ điển mở

biến thể của 頹|颓[tui2]

Chữ HánBộ 阜

隩

yù · ào

Từ điển mở

vịnh; eo biển

Chữ HánBộ 阜

隮

jī

Từ điển mở

bay lên; rơi; cầu vồng; sương mù

Chữ HánBộ 阜

隰

Xí · xí

Từ điển mở

họ [Xi2]; thấp; đất lầy lội

Chữ HánBộ 阜Hán–Việt: thấp

隳

huī

Từ điển mở

phá hủy; lật đổ

Chữ HánBộ 阜

隴

Lǒng · lǒng

Từ điển mở

tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]

Chữ HánBộ 阜Hán–Việt: luống

隷

lì

Từ điển mở

biến thể của 隸|隶[li4]

Chữ HánBộ 隶

隹

zhuī

Từ điển mở

chim đuôi ngắn

Chữ HánBộ 隹

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.