TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

醽

líng

Từ điển mở

tên một loại rượu

Chữ HánBộ 酉

醾

mí

Từ điển mở

rượu chưa lọc; rượu ủ hai lần

Chữ HánBộ 酉

釁

xìn

Từ điển mở

cãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)

Chữ HánBộ 酉

釂

jiào

Từ điển mở

cạn ly

Chữ HánBộ 酉

釃

shī · shāi

Từ điển mở

(văn học) lọc (rượu); rót (rượu hoặc trà); nạo vét; cũng đọc là [shai1]; cách phát âm ở Đài Loan [si1]

Chữ HánBộ 酉

釅

yàn

Từ điển mở

đậm (trà)

Chữ HánBộ 酉

釆

biàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 辨[bian4]

Chữ HánBộ 釆

釈

shì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 釋|释

Chữ HánBộ 釆

釉

yòu

Từ điển mở

men (của sứ)

Chữ HánBộ 釆

釐

Lí · lí · xī

Từ điển mở

Ly (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu trong các viêm đế truyền thuyết 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2], Thần Nông, cũng được biết đến là Ai 哀[Ai1]; một phần trăm; centi-

Chữ HánBộ 里

釒

jīn

Từ điển mở

kim loại; vàng; cũng như 金[jin1]; bộ Khang Hy số 167

Chữ HánBộ 金

釓

gá

Từ điển mở

gadolinium (hoá học)

Chữ HánBộ 金

釔

yǐ

Từ điển mở

yttri (hoá học)

Chữ HánBộ 金

釕

liǎo · liào

Từ điển mở

ruthenium (hoá học); xem 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]; Phiên âm Đài Loan [liao3]

Chữ HánBộ 金Hán–Việt: rẻo

釗

zhāo

Từ điển mở

khích lệ; cắt; căng thẳng

Chữ HánBộ 金

釙

pō · pò

Từ điển mở

poloni (hoá học); cách đọc tại Đài Loan: [po4]

Chữ HánBộ 金

釜

fǔ

Từ điển mở

ấm đun; nồi lớn

Chữ HánBộ 金

釡

fǔ

Từ điển mở

biến thể cũ của 釜[fu3]

Chữ HánBộ 金

釢

nǎi

Từ điển mở

(cũ) neodymium; neptunium (hóa học)

Chữ HánBộ 金

釤

shān · shàn

Từ điển mở

samarium (hoá học); cắt bằng liềm; lưỡi liềm lớn

Chữ HánBộ 金

釦

kòu

Từ điển mở

cúc áo

Chữ HánBộ 金

釧

Chuàn · chuàn

Từ điển mở

họ [Chuan4]; vòng tay; lắc tay

Chữ HánBộ 金Hán–Việt: xuyến

釩

fán · fǎn

Từ điển mở

vanadi (hóa học)

Chữ HánBộ 金

釪

yú · huá

Từ điển mở

bát khất thực; một cái chuông nhỏ

Chữ HánBộ 金

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.