TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

niè

Từ điển mở

thanh dọc của lối cửa

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cửa sổ hoặc cửa trên tầng lầu

Chữ HánBộ

kǎi

Từ điển mở

nới lỏng; mở

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cửa; đóng; toàn bộ

Chữ HánBộ

Quē · quē · què

Từ điển mở

họ [Que1]; dùng thay cho 缺 (cũ); lỗi; lầu canh thành hoàng đế (cũ); sai sót

Chữ HánBộ

guān

Từ điển mở

biến thể cũ của 關|关[guan1]

Chữ HánBộ

dòu

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 鬥|斗

Chữ HánBộ

huī

Từ điển mở

phá hủy; lật đổ

Chữ HánBộ

hàn

Từ điển mở

một loại trĩ trắng

Chữ HánBộ

huò · wò

Từ điển mở

đất đỏ dùng để làm sơn

Chữ HánBộ

guàn · huán

Từ điển mở

(cổ) cò; diệc; biến thể của 萑[huan2]

Chữ HánBộ

chú

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) gà con; chim non

Chữ HánBộ

yōng

Từ điển mở

biến thể cũ của 雍[yong1]

Chữ HánBộ

suí · xī

Từ điển mở

chim sẻ; xoay chuyển; tên địa danh

Chữ HánBộ

mài

Từ điển mở

dùng trong 霢霂[mai4mu4]; cách phát âm Đài Loan: [mo4]

Chữ HánBộ

yǔn

Từ điển mở

mưa bão; rơi

Chữ HánBộ

liù

Từ điển mở

nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên

Chữ HánBộ

tiān

Từ điển mở

biến thể cũ của 天[tian1]

Chữ HánBộ

róu

Từ điển mở

da lộn; da sơn dương; chất tannin; thuộc da

Chữ HánBộ

ēng

Từ điển mở

dây cương

Chữ HánBộ

qiū

Từ điển mở

xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Chữ HánBộ

qiū

Từ điển mở

dây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rút

Chữ HánBộ

Từ điển mở

giày cao cổ; tên một bộ lạc; khăn xếp

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thẩm vấn; hỏi; phát âm Đài Loan [ju2]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.