TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

軏

yuè

Từ điển mở

thanh ngang để thắng ngựa

Chữ HánBộ 車Hán–Việt: ngột

軒

Xuān · xuān

Từ điển mở

họ [Xuan1]; tạ có cảnh; quang đãng; cao; xe có rèm, mui cao (cổ)

Chữ HánBộ 車Hán–Việt: hiên

軔

rèn

Từ điển mở

phanh

Chữ HánBộ 車

軖

kuáng

Từ điển mở

bánh xe quay (công cụ kéo sợi); xe cút kít

Chữ HánBộ 車

軘

tún

Từ điển mở

chiến xa

Chữ HánBộ 車

軚

dài

Từ điển mở

(tiếng Quảng Đông) vô lăng; (tiếng Quảng Đông) lốp (ô tô, xe đạp)

Chữ HánBộ 車

軛

è

Từ điển mở

cái ách

Chữ HánBộ 車

軜

nà

Từ điển mở

dây cương bên trong của xe ngựa bốn con

Chữ HánBộ 車

軝

qí

Từ điển mở

đầu trục xe

Chữ HánBộ 車

軠

kuáng

Từ điển mở

biến thể cũ của 軖[kuang2]

Chữ HánBộ 車

軡

Qián · qián

Từ điển mở

biến thể cũ của 黔[Qian2]

Chữ HánBộ 車

転

zhuǎn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 轉|转

Chữ HánBộ 車

軤

Hū · hū

Từ điển mở

họ [Hu1]

Chữ HánBộ 車

軥

qú

Từ điển mở

đầu của ách

Chữ HánBộ 車

軨

líng

Từ điển mở

khung lưới ở phía trước và hai bên

Chữ HánBộ 車

軫

zhěn

Từ điển mở

vuông; mạnh mẽ (như về cảm xúc)

Chữ HánBộ 車

軭

kuāng

Từ điển mở

làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy; làm méo (bánh xe)

Chữ HánBộ 車

軱

gū

Từ điển mở

xương lớn

Chữ HánBộ 車

軲

gū

Từ điển mở

bánh xe; lăn

Chữ HánBộ 車

軶

è

Từ điển mở

biến thể cũ của 軛|轭[e4]

Chữ HánBộ 車

軷

bá

Từ điển mở

hiến tế

Chữ HánBộ 車

軹

zhǐ

Từ điển mở

đầu trục ngoài của moyơ

Chữ HánBộ 車

軺

yáo

Từ điển mở

xe nhẹ

Chữ HánBộ 車

軻

Kē · kě · kē

Từ điển mở

tên tự của Mạnh Tử; xem 轗軻|轗轲[kan3 ke3]

Chữ HánBộ 車

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.