TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Từ điển mở

bay lên; rơi; cầu vồng; sương mù

Chữ HánBộ

Xí · xí

Từ điển mở

họ [Xi2]; thấp; đất lầy lội

Chữ HánBộ Hán–Việt: thấp

yīng

Từ điển mở

mưa tuyết; hạt tuyết

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

biến thể cũ của 靈|灵[ling2]

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

hạt mưa; rơi tí tách

Chữ HánBộ

mài

Từ điển mở

biến thể cũ của 霢[mai4]

Chữ HánBộ

kòng

Từ điển mở

dây cương

Chữ HánBộ

shàng · zhǎng

Từ điển mở

đóng đế giày; cũng viết là 緔|绱[shang4]; miếng da

Chữ HánBộ

bǐng

Từ điển mở

vỏ kiếm

Chữ HánBộ

la5 · la

Từ điển mở

tất ủ ấm chân

Chữ HánBộ

Hán · hán

Từ điển mở

Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国; họ [Han2]

Chữ HánBộ

chàng

Từ điển mở

túi đựng cung

Chữ HánBộ

xiān

Từ điển mở

hành hoặc tỏi rừng

Chữ HánBộ

cuì

Từ điển mở

biến thể của 悴[cui4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

bão

Chữ HánBộ

fēi

Từ điển mở

biến thể cũ của 霏[fei1]

Chữ HánBộ

nuǎn

Từ điển mở

gửi tặng một bữa tiệc

Chữ HánBộ

hún · yùn

Từ điển mở

biến thể của 餛|馄[hun2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình

Chữ HánBộ

huì

Từ điển mở

(đồ ăn) thối và hôi

Chữ HánBộ

hóu

Từ điển mở

lương khô

Chữ HánBộ

ài · hé

Từ điển mở

(văn học) (thức ăn) hỏng; chua; ôi thiu; bánh mì sợi chiên giòn, còn gọi là 饊子|馓子[san3 zi5]

Chữ HánBộ Hán–Việt: ưởi

xíng · táng

Từ điển mở

nước đường mạch nha; mật mía; nặng (mí mắt); mắt lờ đờ; uể oải

Chữ HánBộ

chā · zha5

Từ điển mở

nấu và khuấy (thức ăn cho động vật); (khẩu ngữ) ninh (cháo, v.v.); dùng trong 餎餷|饹馇[ge1 zha5]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.