TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

蠽

jié

Từ điển mở

ve sầu xanh nhỏ

Chữ HánBộ 虫

衁

huāng

Từ điển mở

máu

Chữ HánBộ 血

衂

nǜ

Từ điển mở

biến thể của 衄[nu:4]

Chữ HánBộ 血

衄

nǜ

Từ điển mở

chảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...); nghĩa bóng: bị đánh bại

Chữ HánBộ 血

衆

zhòng

Từ điển mở

biến thể của 眾|众[zhong4]

Chữ HánBộ 血

衇

mài

Từ điển mở

biến thể của 脈|脉[mai4]

Chữ HánBộ 血

衈

èr

Từ điển mở

máu của gia cầm hiến tế được rảy lên cửa và đồ vật

Chữ HánBộ 血

衉

kè · kā

Từ điển mở

nôn mửa

Chữ HánBộ 血

衊

miè

Từ điển mở

bị vấy máu

Chữ HánBộ 血Hán–Việt: mét

衋

xì

Từ điển mở

buồn bã (cổ)

Chữ HánBộ 血

衎

kàn

Từ điển mở

vui vẻ

Chữ HánBộ 行

衒

xuàn

Từ điển mở

biến thể của 炫[xuan4]; (văn học) khoe khoang; phô trương

Chữ HánBộ 行

衕

tòng

Từ điển mở

xem 衚衕|胡同[hu2 tong4]

Chữ HánBộ 行

衖

lòng · xiàng

Từ điển mở

biến thể của 弄[long4]; biến thể của 巷[xiang4]

Chữ HánBộ 行

衘

xián

Từ điển mở

biến thể của 銜|衔[xian2]

Chữ HánBộ 行

衚

hú

Từ điển mở

xem 衚衕|胡同[hu2 tong4]

Chữ HánBộ 行

衟

dào

Từ điển mở

biến thể cũ của 道[dao4]

Chữ HánBộ 行

衢

qú

Từ điển mở

đại lộ

Chữ HánBộ 行

衤

yī

Từ điển mở

dạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣[yi1]

Chữ HánBộ 衣

衩

chǎ · chà

Từ điển mở

đường may hở của quần áo; quần đùi; quần lót; đường xẻ ở hai bên áo

Chữ HánBộ 衣

衭

fū

Từ điển mở

ve áo

Chữ HánBộ 衣

衲

nà

Từ điển mở

áo cà sa; lót

Chữ HánBộ 衣Hán–Việt: nẹp

衵

nì · yì

Từ điển mở

đồ lót nữ

Chữ HánBộ 衣

衹

zhǐ · qí

Từ điển mở

biến thể của 只[zhi3]; áo cà sa của hòa thượng hoặc ni cô

Chữ HánBộ 衣

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.