TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

舘

guǎn

Từ điển mở

biến thể của 館|馆[guan3]

Chữ HánBộ 舌Hán–Việt: quán

舛

chuǎn

Từ điển mở

sai lầm; sai sót; mâu thuẫn

Chữ HánBộ 舛

舜

Shùn · shùn

Từ điển mở

Thuấn (khoảng thế kỷ 23 TCN), nhà hiền triết và lãnh đạo huyền thoại

Chữ HánBộ 舛Hán–Việt: thuấn

舝

xiá

Từ điển mở

biến thể của 轄|辖[xia2]

Chữ HánBộ 舛

舠

dāo

Từ điển mở

thuyền kayak

Chữ HánBộ 舟

舡

gāng · chuán

Từ điển mở

thuyền; tàu

Chữ HánBộ 舟

舢

shān

Từ điển mở

xuồng tam bản

Chữ HánBộ 舟

舨

bǎn

Từ điển mở

xuồng tam bản

Chữ HánBộ 舟

舩

chuán

Từ điển mở

biến thể của 船[chuan2]

Chữ HánBộ 舟

舫

fǎng

Từ điển mở

hai thuyền buộc lại với nhau; thuyền lớn

Chữ HánBộ 舟

舭

bǐ

Từ điển mở

khoang đáy tàu

Chữ HánBộ 舟

舲

líng

Từ điển mở

thuyền nhỏ có cửa sổ

Chữ HánBộ 舟

舳

zhú

Từ điển mở

boong sau; lái thuyền

Chữ HánBộ 舟

舴

zé

Từ điển mở

thuyền nhỏ

Chữ HánBộ 舟

舷

xián

Từ điển mở

mặt bên của tàu hoặc máy bay

Chữ HánBộ 舟

舸

gě

Từ điển mở

sà lan

Chữ HánBộ 舟

舺

xiá

Từ điển mở

thuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jia3]

Chữ HánBộ 舟

舾

xī

Từ điển mở

dùng trong 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]

Chữ HánBộ 舟

艁

zào

Từ điển mở

biến thể của 造, làm; xây dựng; phát minh; chế tạo

Chữ HánBộ 舟

艄

shāo

Từ điển mở

đuôi thuyền

Chữ HánBộ 舟

艅

yú

Từ điển mở

dùng trong 艅艎[yu2 huang2]

Chữ HánBộ 舟

艉

wěi

Từ điển mở

đuôi tàu

Chữ HánBộ 舟

艋

měng

Từ điển mở

thuyền nhỏ

Chữ HánBộ 舟Hán–Việt: mành

艎

huáng

Từ điển mở

thuyền nhanh; xem 艅艎, chiến hạm lớn

Chữ HánBộ 舟

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.