TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

緇

zī

Từ điển mở

người theo đạo Phật; lụa đen; tối màu

Chữ HánBộ 糸

緋

fēi

Từ điển mở

đỏ thẫm; lụa tím

Chữ HánBộ 糸

緌

ruí

Từ điển mở

dây mũ

Chữ HánBộ 糸

緍

mín

Từ điển mở

biến thể cũ của 緡|缗[min2]

Chữ HánBộ 糸

緎

yù

Từ điển mở

đường may

Chữ HánBộ 糸

総

zǒng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 總|总

Chữ HánBộ 糸

緐

fán

Từ điển mở

biến thể cũ của 繁[fan2]

Chữ HánBộ 糸

緑

lǜ

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 綠|绿[lu:4]

Chữ HánBộ 糸

緔

shàng

Từ điển mở

đóng đế giày

Chữ HánBộ 糸

緖

xù

Từ điển mở

biến thể của 緒|绪[xu4]

Chữ HánBộ 糸

緗

xiāng

Từ điển mở

màu vàng nhạt

Chữ HánBộ 糸

緘

jiān

Từ điển mở

thư; tổng lại; niêm phong

Chữ HánBộ 糸Hán–Việt: dàm

緙

kè

Từ điển mở

dùng trong 緙絲|缂丝[ke4 si1]

Chữ HánBộ 糸

緛

ruǎn

Từ điển mở

(cổ) rút ngắn

Chữ HánBộ 糸

緜

mián

Từ điển mở

biến thể cũ của 綿|绵[mian2]; bông

Chữ HánBộ 糸

緡

mín

Từ điển mở

dây; dây câu; chuỗi tiền xu

Chữ HánBộ 糸Hán–Việt: mần

緤

xiè

Từ điển mở

biến thể của 紲|绁[xie4]; trói; buộc

Chữ HánBộ 糸

緥

bǎo

Từ điển mở

biến thể của 褓[bao3]

Chữ HánBộ 糸

緦

sī

Từ điển mở

vải lanh mịn

Chữ HánBộ 糸

緪

gēng

Từ điển mở

một sợi dây

Chữ HánBộ 糸

緫

zǒng · cōng

Từ điển mở

biến thể của 總|总[zong3]

Chữ HánBộ 糸

緬

Miǎn · miǎn

Từ điển mở

Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4]); xa; xa xôi; chi tiết

Chữ HánBộ 糸

緰

yú · tóu

Từ điển mở

lưới

Chữ HánBộ 糸

緱

Gōu · gōu

Từ điển mở

họ [Gou1]; dây gắn vào cán kiếm; (cổ) cán; kiếm

Chữ HánBộ 糸

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.