TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

窪

wā

Từ điển mở

chỗ lõm; bị lõm; đầm lầy

Chữ HánBộ 穴

窬

yú

Từ điển mở

lỗ trên tường

Chữ HánBộ 穴

窰

yáo

Từ điển mở

biến thể của 窯|窑[yao2]

Chữ HánBộ 穴

窳

yǔ

Từ điển mở

xấu; vô dụng; yếu

Chữ HánBộ 穴

窴

tián

Từ điển mở

lấp vào

Chữ HánBộ 穴

窵

diào

Từ điển mở

(văn học) xa xôi; sâu; sâu sắc

Chữ HánBộ 穴

窶

jù

Từ điển mở

nghèo; nông thôn

Chữ HánBộ 穴

窸

xī

Từ điển mở

dùng trong 窸窣[xi1 su1]

Chữ HánBộ 穴

窺

kuī

Từ điển mở

nhìn trộm; dò xét

Chữ HánBộ 穴

窻

chuāng

Từ điển mở

biến thể của 窗[chuang1]

Chữ HánBộ 穴

窾

cuàn · kuǎn

Từ điển mở

che giấu; ẩn nấp; vết nứt; rỗng; khoang

Chữ HánBộ 穴

竁

cuì

Từ điển mở

đào lỗ

Chữ HánBộ 穴

竃

zào

Từ điển mở

biến thể cũ của 灶[zao4]

Chữ HánBộ 穴

竅

qiào

Từ điển mở

lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)

Chữ HánBộ 穴Hán–Việt: khíu

竇

Dòu · dòu

Từ điển mở

họ [Dou4]; lỗ; khe hở; (giải phẫu) khoang; xoang

Chữ HánBộ 穴

竈

zào

Từ điển mở

biến thể của 灶[zao4]

Chữ HánBộ 穴

竑

hóng

Từ điển mở

lớn; ước lượng

Chữ HánBộ 立

竚

zhù

Từ điển mở

đứng lâu (biến thể của 佇|伫[zhu4])

Chữ HánBộ 立

竜

lóng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 龍|龙

Chữ HánBộ 立

竝

bìng

Từ điển mở

biến thể của 並|并[bing4]

Chữ HánBộ 立

竡

bǎi

Từ điển mở

hectolít (cũ)

Chữ HánBộ 立

竢

sì

Từ điển mở

biến thể của 俟[si4]

Chữ HánBộ 立

竣

jùn

Từ điển mở

hoàn thành; xong

Chữ HánBộ 立

竦

sǒng

Từ điển mở

cung kính; kinh hãi; nâng (vai); đứng bằng đầu ngón chân; vươn cổ

Chữ HánBộ 立

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.