TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

畊

gēng

Từ điển mở

biến thể của 耕[geng1]

Chữ HánBộ 田

畋

tián

Từ điển mở

canh tác (đất); săn bắn

Chữ HánBộ 田

畎

quǎn

Từ điển mở

kênh thoát nước ruộng

Chữ HánBộ 田

畑

tián

Từ điển mở

dùng trong tên tiếng Nhật với giá trị ngữ âm hatake, bata, v.v.; ruộng khô (tức là không phải ruộng lúa nước)

Chữ HánBộ 田Hán–Việt: đèn

畒

mǔ

Từ điển mở

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Chữ HánBộ 田

畓

xx5 · duō

Từ điển mở

phiên âm dap hoặc dābo; ruộng lúa (chữ Hán Hàn)

Chữ HánBộ 田

畚

běn

Từ điển mở

một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.

Chữ HánBộ 田

畛

zhěn

Từ điển mở

ranh giới; ranh mốc; đường nhỏ giữa các thửa ruộng

Chữ HánBộ 田

畟

cè

Từ điển mở

sắc bén

Chữ HánBộ 田

畤

zhì

Từ điển mở

hiến tế cổ

Chữ HánBộ 田

畦

qí

Từ điển mở

mảnh đất nông nghiệp nhỏ; phiên âm Đài Loan [xi1]

Chữ HánBộ 田

畧

lvè · lüè

Từ điển mở

biến thể của 略[lu:e4]

Chữ HánBộ 田

畬

Shē · yú · shē

Từ điển mở

dân tộc She; ruộng đã canh tác

Chữ HánBộ 田

畮

mǔ

Từ điển mở

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Chữ HánBộ 田

畯

jùn

Từ điển mở

quản đốc; thảo nguyên

Chữ HánBộ 田

畱

liú

Từ điển mở

biến thể cũ của 留[liu2]

Chữ HánBộ 田Hán–Việt: lưu

畳

dié

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 疊|叠[die2]; chiếu tatami Nhật Bản

Chữ HánBộ 田

畵

huà

Từ điển mở

biến thể của 畫|画[hua4]

Chữ HánBộ 田

畷

chuò · zhuì

Từ điển mở

lối đi nâng giữa các thửa ruộng

Chữ HánBộ 田

畹

wǎn

Từ điển mở

một mảnh ruộng 20 hoặc 30 mẫu

Chữ HánBộ 田

畺

jiāng

Từ điển mở

biến thể cũ của 疆[jiang1]

Chữ HánBộ 田Hán–Việt: cưng

畽

tuǎn · tǔn

Từ điển mở

nơi động vật giẫm lên

Chữ HánBộ 田

畾

léi

Từ điển mở

ruộng được chia bởi bờ đê

Chữ HánBộ 田

畿

jī

Từ điển mở

vùng lãnh thổ xung quanh kinh đô

Chữ HánBộ 田

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.