TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

狘

yuè · xuè

Từ điển mở

nhảy

Chữ HánBộ 犬

狙

jū

Từ điển mở

khỉ macaque; do thám; phục kích

Chữ HánBộ 犬

狥

xùn

Từ điển mở

biến thể của 徇[xun4]

Chữ HánBộ 犬

狦

shān

Từ điển mở

(cổ) chó dữ; quái thú giống sói

Chữ HánBộ 犬

狨

róng

Từ điển mở

khỉ đuôi sóc (động vật học)

Chữ HánBộ 犬

狩

shòu

Từ điển mở

săn; đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa); chó săn; tuần du của hoàng đế

Chữ HánBộ 犬

狫

lǎo

Từ điển mở

tên một bộ lạc

Chữ HánBộ 犬

狳

yú

Từ điển mở

dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

Chữ HánBộ 犬

狴

bì

Từ điển mở

(lợn vòi)

Chữ HánBộ 犬

狷

juàn

Từ điển mở

nóng nảy; bộc trực; ngay thẳng (tính cách)

Chữ HánBộ 犬

狺

yín

Từ điển mở

tiếng chó gầm gừ

Chữ HánBộ 犬

狻

suān

Từ điển mở

(động vật huyền thoại)

Chữ HánBộ 犬

猁

lì

Từ điển mở

dùng trong 猞猁[she1 li4]

Chữ HánBộ 犬

猂

hàn

Từ điển mở

biến thể của 悍[han4]

Chữ HánBộ 犬

猇

xiāo

Từ điển mở

tiếng gầm hoặc rống của hổ; đe dọa; làm sợ hãi

Chữ HánBộ 犬

猈

bà · bài

Từ điển mở

chó có xương ống chân ngắn

Chữ HánBộ 犬

猊

ní

Từ điển mở

(động vật thần thoại); sư tử

Chữ HánBộ 犬Hán–Việt: nghê

猋

biāo

Từ điển mở

gió lốc

Chữ HánBộ 犬

猓

guǒ

Từ điển mở

con khỉ

Chữ HánBộ 犬

猖

chāng

Từ điển mở

hung dữ

Chữ HánBộ 犬

猗

yī

Từ điển mở

(thán từ)

Chữ HánBộ 犬

猘

zhì

Từ điển mở

chó dại

Chữ HánBộ 犬

猙

zhēng

Từ điển mở

ghê sợ; trông dữ tợn

Chữ HánBộ 犬

猝

cù

Từ điển mở

đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

Chữ HánBộ 犬

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.