TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

旃

zhān

Từ điển mở

nỉ; biểu ngữ bằng lụa

Chữ HánBộ 方

旄

máo · mào

Từ điển mở

cờ trang trí bằng đuôi động vật; biến thể của 耄[mao4]

Chữ HánBộ 方

旆

pèi

Từ điển mở

cờ đuôi nheo; dải lụa

Chữ HánBộ 方

旊

fǎng

Từ điển mở

biến thể của 瓬[fang3]

Chữ HánBộ 方

旌

jīng

Từ điển mở

cờ biểu; biểu thị rõ

Chữ HánBộ 方Hán–Việt: tinh

旎

nǐ

Từ điển mở

phấp phới của cờ

Chữ HánBộ 方

旐

zhào

Từ điển mở

cờ hiệu

Chữ HánBộ 方

旒

liú

Từ điển mở

dải tua

Chữ HánBộ 方

旓

shāo

Từ điển mở

rìa có răng cưa trên cờ Trung Quốc

Chữ HánBộ 方

旖

yǐ

Từ điển mở

cờ bay phấp phới

Chữ HánBộ 方

旛

fān

Từ điển mở

cờ hiệu

Chữ HánBộ 方Hán–Việt: phướn

旝

kuài

Từ điển mở

(văn học) cờ; biểu ngữ (giương lên khi chiến đấu); (văn học) máy bắn đá, hoặc viên đá được phóng bởi máy bắn đá

Chữ HánBộ 方

旟

yú

Từ điển mở

cờ với hình chim ưng; tóc rối bù

Chữ HánBộ 方

旡

jì

Từ điển mở

nghẹn thứ gì đó đã ăn

Chữ HánBộ 无

旣

jì

Từ điển mở

biến thể của 既[ji4]

Chữ HánBộ 无

旤

huò

Từ điển mở

biến thể cũ của 禍|祸[huo4]

Chữ HánBộ 无

旪

xié

Từ điển mở

biến thể cũ của 協|协[xie2]

Chữ HánBộ 日

旭

xù

Từ điển mở

bình minh; mặt trời mọc

Chữ HánBộ 日Hán–Việt: hóc

旮

gā

Từ điển mở

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Chữ HánBộ 日

旯

lá

Từ điển mở

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Chữ HánBộ 日

旰

gàn

Từ điển mở

hoàng hôn; buổi tối

Chữ HánBộ 日

旴

xū

Từ điển mở

bình minh

Chữ HánBộ 日Hán–Việt: hù

旵

chǎn

Từ điển mở

(văn học) (ánh nắng) chiếu xuống; chiếu sáng; (dùng trong địa danh và tên riêng)

Chữ HánBộ 日

旹

shí

Từ điển mở

biến thể cũ của 時|时[shi2]

Chữ HánBộ 日

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.