TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

宄

guǐ

Từ điển mở

kẻ phản bội

Chữ HánBộ 宀

宊

jiā · tú · tū

Từ điển mở

biến thể cũ của 家[jia1]; biến thể của 突

Chữ HánBộ 宀

宋

Sòng · sòng

Từ điển mở

họ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋[Nan2chao2 Song4]

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: tống

宍

ròu

Từ điển mở

biến thể cũ của 肉[rou4]

Chữ HánBộ 宀

宓

Mì · mì

Từ điển mở

họ [Mi4]; yên lặng; im lìm

Chữ HánBộ 宀

宕

dàng

Từ điển mở

phóng đãng; trì hoãn

Chữ HánBộ 宀

宛

Wǎn · wǎn

Từ điển mở

họ [Wan3]; quanh co; như thể

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: uyển

実

shí

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 實|实

Chữ HánBộ 宀

宥

yòu

Từ điển mở

tha thứ; giúp đỡ; sâu sắc

Chữ HánBộ 宀

宦

Huàn · huàn

Từ điển mở

họ [Huan4]; quan lại triều đình; thái giám

Chữ HánBộ 宀

宧

yí

Từ điển mở

góc đông bắc của phòng

Chữ HánBộ 宀

宨

tiǎo

Từ điển mở

biến thể của 窕[tiao3]

Chữ HánBộ 宀

宩

shǐ

Từ điển mở

biến thể cũ của 屎[shi3]

Chữ HánBộ 宀

宬

chéng

Từ điển mở

(văn học) phòng lưu trữ; thư viện (đặc biệt trong hoàng cung thời Minh và Thanh)

Chữ HánBộ 宀

宸

chén

Từ điển mở

cung điện hoàng gia

Chữ HánBộ 宀

宼

kòu

Từ điển mở

biến thể cũ của 寇[kou4]

Chữ HánBộ 宀

寀

cài · cǎi

Từ điển mở

lãnh địa phong kiến

Chữ HánBộ 宀

寁

zǎn

Từ điển mở

nhanh chóng

Chữ HánBộ 宀

寃

yuān

Từ điển mở

biến thể cũ của 冤[yuan1]

Chữ HánBộ 宀

寅

yín

Từ điển mở

địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần; hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: dần

寎

bìng

Từ điển mở

ác mộng; giật mình khi ngủ

Chữ HánBộ 宀

寐

mèi

Từ điển mở

ngủ say

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: mị

寑

qǐn

Từ điển mở

biến thể cũ của 寢|寝[qin3]

Chữ HánBộ 宀

寔

shí

Từ điển mở

thực sự; vững chắc

Chữ HánBộ 宀Hán–Việt: thực

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.