TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

è

Từ điển mở

eo hẹp; đèo; quẩn bách

Chữ HánBộ

bǎn

Từ điển mở

dốc; sườn đồi

Chữ HánBộ

kēng

Từ điển mở

biến thể của 坑[keng1]

Chữ HánBộ

Ruǎn · ruǎn

Từ điển mở

họ [Ruan3]; nhà nước nhỏ trong thời Thương (1600-1046 TCN) nằm ở phía đông nam tỉnh Cam Túc ngày nay; ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc

Chữ HánBộ Hán–Việt: nguyễn

zhǐ

Từ điển mở

nền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3]); cù lao (biến thể của 沚[zhi3])

Chữ HánBộ

Từ điển mở

núi ở nước Sở cổ đại

Chữ HánBộ

jǐng

Từ điển mở

hố bẫy; cái bẫy

Chữ HánBộ

chǎn

Từ điển mở

xiên

Chữ HánBộ

xué

Từ điển mở

nắm bắt

Chữ HánBộ

yǎn

Từ điển mở

biến thể cổ của 進|进[jin4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)

Chữ HánBộ

xx5 · shā

Từ điển mở

phiên âm "sal" (gugja Hàn Quốc)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông); hậu tố chỉ giống nữ

Chữ HánBộ

qí · zhāi

Từ điển mở

biến thể cũ của 齊|齐[qi2]; biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]

Chữ HánBộ

jí · qì

Từ điển mở

khẩn cấp; lặp đi lặp lại; thường xuyên

Chữ HánBộ Hán–Việt: cấc

Từ điển mở

nhỏ nhặt; đáng thương

Chữ HánBộ

huái · huí

Từ điển mở

do dự; di chuyển qua lại

Chữ HánBộ

Hè · hè

Từ điển mở

họ [He4]

Chữ HánBộ

lǎo

Từ điển mở

nam; đàn ông (tiếng Quảng Đông)

Chữ HánBộ

yáng

Từ điển mở

giả vờ; giả bộ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 法[fa3]

Chữ HánBộ

èr · nài

Từ điển mở

trợ lý

Chữ HánBộ

Từ điển mở

khó phát âm

Chữ HánBộ

hěn

Từ điển mở

hành động trái ngược

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.