TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

卡內基

kǎ nèi jī

C2

Dale Carnegie, tác giả và diễn giả Mỹ về giao tiếp, bán hàng và phát triển bản thân

Tên riêngBộ

古時候

gǔ shí hòu

B1

thời xưa

Cụm từBộ

只不過

zhǐbúguò

C1

chẳng qua

PhBộ

台科大

Tái Kē Dà

C2

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc gia Đài Loan

Tên riêngBộ

外國人

wài guó rén

A2

người nước ngoài

NBộ

失業率

shī yè lǜ

B1

tỷ lệ thất nghiệp

NBộ

失讀症

shī dú zhèng

C2

chứng khó đọc (dyslexia)

Tên riêngBộ

尼克森

ní kè sēn

C2

Richard Nixon

Tên riêngBộ

尼泊爾

Níbó'ěr

C2

Nepal

Tên riêngBộ

巧克力

qiǎo kè lì

B2

sô-cô-la

Danh từBộ

幼稚園

yòu zhì yuán

B2

trường mẫu giáo

Danh từBộ

必需品

bì xū pǐn

B2

nhu yếu phẩm

Danh từBộ

打完折

dǎ wán zhé

B1

sau khi giảm giá

Cụm từBộ

打招呼

dǎ zhāohu

A2

chào hỏi

Cụm từBộ

打電話

dǎ diànhuà

A1

gọi điện thoại

詞 · Từ vựngBộ

本地人

běn dì rén

B2

người địa phương

Cụm từBộ

正對門

zhèng duì mén

B2

đối diện thẳng với cửa

Cụm từBộ

民族舞

mín zú wǔ

C2

múa dân gian/dân tộc

Danh từBộ

生育率

shēng yù lǜ

B2

tỷ suất sinh

Danh từBộ

生活費

shēng huó fèi

A2

chi phí sinh hoạt

NBộ

生產力

shēng chǎn lì

B2

năng suất sản xuất

Cụm từBộ

用不慣

yòng bú guàn

B2

dùng chưa quen

Cụm từBộ

白如玉

Bái Rúyù

A1

Bạch Như Ngọc

nameBộ

丟進去

diū jìnqù

A2

ném/vứt/quăng/bỏ vào (đấy/kia)

Cụm từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.