TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

鮃

píng

Từ điển mở

họ cá bơn; cá bơn

Chữ HánBộ 魚

鮄

fú

Từ điển mở

dùng trong 魴鮄|鲂𫚒[fang2 fu2]

Chữ HánBộ 魚

鮆

jì · cǐ

Từ điển mở

(cá)

Chữ HánBộ 魚

鮈

jū

Từ điển mở

cá tuế (Gobio gobio, một loài cá nước ngọt nhỏ, hoặc các loài tương tự hay có họ)

Chữ HánBộ 魚

鮊

bó · bà

Từ điển mở

culter, một thuật ngữ chung cho cá họ cyprinid thuộc chi Culter và Erythroculter

Chữ HánBộ 魚

鮋

yóu

Từ điển mở

cá mao ếch

Chữ HánBộ 魚

鮌

Gǔn · gǔn

Từ điển mở

biến thể của 鯀|鲧[Gun3]

Chữ HánBộ 魚

鮍

pí · pī

Từ điển mở

xem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏ

Chữ HánBộ 魚

鮎

nián

Từ điển mở

cá trê (Parasilurus asotus); cá trê phương Đông; xem thêm 鯰|鲶[nian2]

Chữ HánBộ 魚

鮐

tái

Từ điển mở

cá thu; cá thu Nhật (Pneumatophorus japonicus)

Chữ HánBộ 魚

鮑

Bào · bào

Từ điển mở

họ [Bao4]; bào ngư

Chữ HánBộ 魚

鮒

fù

Từ điển mở

cá mè

Chữ HánBộ 魚

鮓

zhǎ

Từ điển mở

cá muối; món ăn làm từ rau xay, bột và gia vị khác

Chữ HánBộ 魚

鮚

jié

Từ điển mở

hàu

Chữ HánBộ 魚

鮜

hòu

Từ điển mở

xem 鱯|鳠[hu4]

Chữ HánBộ 魚

鮞

ér

Từ điển mở

trứng cá; roe cá

Chữ HánBộ 魚

鮟

ān · àn

Từ điển mở

dùng trong 鮟鱇|𩽾𩾌[an1 kang1]; tiếng Đài Loan đọc là [an4]

Chữ HánBộ 魚

鮠

wéi

Từ điển mở

một loại cá trích có đầu giống cá tằm

Chữ HánBộ 魚

鮡

zhào

Từ điển mở

cá thuộc họ Sisoridae (cá nheo châu Á)

Chữ HánBộ 魚

鮣

yìn

Từ điển mở

cá ép (Echeneis naucrates)

Chữ HánBộ 魚

鮦

tóng

Từ điển mở

cá quả

Chữ HánBộ 魚

鮨

qí · yì

Từ điển mở

sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa); Epinephelus septemfasciatus

Chữ HánBộ 魚

鮪

wěi

Từ điển mở

cá ngừ nhỏ; Euthynnus alletteratus

Chữ HánBộ 魚

鮫

jiāo

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) cá mập

Chữ HánBộ 魚

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.