TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

颼

sōu

Từ điển mở

thổi (như gió); tiếng gió; rì rào

Chữ HánBộ 風

颽

kǎi

Từ điển mở

dịu; dễ chịu như gió

Chữ HánBộ 風

颾

sāo · sōu

Từ điển mở

gió thổi

Chữ HánBộ 風

颿

fān

Từ điển mở

phi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2]; biến thể của 帆[fan1]

Chữ HánBộ 風

飀

liú

Từ điển mở

gió rít

Chữ HánBộ 風

飂

liáo · liù

Từ điển mở

gió ở nơi cao

Chữ HánBộ 風

飃

piāo

Từ điển mở

biến thể của 飄|飘[piao1]

Chữ HánBộ 風

飆

biāo

Từ điển mở

gió lốc; gió dữ dội

Chữ HánBộ 風

飈

biāo

Từ điển mở

biến thể của 飆|飙[biao1]

Chữ HánBộ 風

飌

fēng

Từ điển mở

biến thể cũ của 風|风[feng1]

Chữ HánBộ 風

飜

fān

Từ điển mở

biến thể của 翻[fan1]

Chữ HánBộ 飛

飠

shí

Từ điển mở

bộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)

Chữ HánBộ 食

飡

cān

Từ điển mở

biến thể của 餐[can1]

Chữ HánBộ 食

飣

dìng

Từ điển mở

bày biện thức ăn chỉ để trưng; bày cúng

Chữ HánBộ 食

飤

sì

Từ điển mở

biến thể cũ của 飼|饲[si4]

Chữ HánBộ 食

飥

tuō

Từ điển mở

(bánh)

Chữ HánBộ 食

飧

sūn

Từ điển mở

(văn học) bữa tối

Chữ HánBộ 食

飩

tún

Từ điển mở

dùng trong 餛飩|馄饨[hun2 tun5]; phiên âm Đài Loan [dun4]

Chữ HánBộ 食

飫

yù

Từ điển mở

no (như ăn no)

Chữ HánBộ 食

飬

juàn · yǎng

Từ điển mở

biến thể cũ của 餋[juan4]; biến thể cũ của 養|养[yang3]

Chữ HánBộ 食

飭

chì

Từ điển mở

(dạng kết hợp) sắp xếp; ngăn nắp; cẩn trọng; ngoan ngoãn; ra lệnh (cho ai đó)

Chữ HánBộ 食Hán–Việt: sức

飮

yǐn

Từ điển mở

biến thể của 飲|饮[yin3]

Chữ HánBộ 食

飰

fàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 飯|饭[fan4]

Chữ HánBộ 食

飱

sūn

Từ điển mở

biến thể của 飧[sun1]

Chữ HánBộ 食

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.