TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

霾

mái

Từ điển mở

sương mù

Chữ HánBộ 雨

靁

léi

Từ điển mở

biến thể cũ của 雷[lei2]

Chữ HánBộ 雨

靂

lì

Từ điển mở

tiếng sấm

Chữ HánBộ 雨Hán–Việt: rích

靄

ǎi

Từ điển mở

sương; mù; trời nhiều mây

Chữ HánBộ 雨

靆

dài

Từ điển mở

xem 靉靆|叆叇[ai4 dai4]

Chữ HánBộ 雨

靉

ài

Từ điển mở

trời mù mịt; bầu trời nhiều mây; tối tăm; mơ hồ

Chữ HánBộ 雨

靐

bìng

Từ điển mở

sấm sét

Chữ HánBộ 雨

靑

qīng

Từ điển mở

biến thể của 青[qing1]

Chữ HánBộ 青

靖

Jìng · jìng

Từ điển mở

họ [Jing4]; (dạng kết hợp) yên bình; (dạng kết hợp) bình định; đàn áp

Chữ HánBộ 青

靚

jìng · liàng

Từ điển mở

trang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹp; thu hút; ưa nhìn

Chữ HánBộ 青

靛

diàn

Từ điển mở

chất màu chàm

Chữ HánBộ 青

靝

tiān

Từ điển mở

biến thể cũ của 天[tian1]

Chữ HánBộ 青

靡

mí · mǐ

Từ điển mở

lãng phí (tiền); xa hoa; theo kịp mốt; không

Chữ HánBộ 非Hán–Việt: mị

靣

miàn

Từ điển mở

biến thể của 面[mian4]

Chữ HánBộ 面

靦

miǎn · tiǎn

Từ điển mở

biến thể của 靦|腼[mian3]; e thẹn

Chữ HánBộ 面

靨

yè

Từ điển mở

lúm đồng tiền

Chữ HánBộ 面

靪

dīng

Từ điển mở

vá giày; vá

Chữ HánBộ 革

靬

jiān · qián

Từ điển mở

xem 犂靬[Li2 jian1], tên thời Hán cho các nước ở Tây vực

Chữ HánBộ 革

靭

rèn

Từ điển mở

biến thể của 韌|韧[ren4]

Chữ HánBộ 革

靮

dí

Từ điển mở

dây cương; khớp ngựa

Chữ HánBộ 革

靰

wù

Từ điển mở

bịt chân giữ ấm

Chữ HánBộ 革

靱

rèn

Từ điển mở

biến thể cũ của 韌|韧[ren4]

Chữ HánBộ 革

靲

qín

Từ điển mở

giày da; thắt lưng da; miếng tre mỏng

Chữ HánBộ 革

靳

Jìn · jìn

Từ điển mở

họ [Jin4]; dây cương; keo kiệt

Chữ HánBộ 革

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.