TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

赸

shàn

Từ điển mở

nhảy; rời đi

Chữ HánBộ 走

趂

chèn

Từ điển mở

biến thể cũ của 趁[chen4]

Chữ HánBộ 走

趄

jū · qiè

Từ điển mở

dùng trong 趑趄[zi1 ju1]; nghiêng; lệch

Chữ HánBộ 走

趐

xuè

Từ điển mở

(cổ) đi vào; bay

Chữ HánBộ 走

趑

zī

Từ điển mở

do dự; không thể di chuyển

Chữ HánBộ 走

趒

tiáo

Từ điển mở

nhảy; vượt qua; nhảy vọt; tạo dáng; lối đi

Chữ HánBộ 走

趔

liè

Từ điển mở

dùng trong 趔趄|趔趄[lie4 qie5]

Chữ HánBộ 走

趙

Zhào · zhào

Từ điển mở

họ [Zhao4]; một trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN); Tiền Triệu 前趙|前赵[Qian2 Zhao4] (304-329) và Hậu Triệu 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319-350), các nước thời Thập lục quốc; vượt qua (cũ)

Chữ HánBộ 走

趡

cuǐ

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 走

趦

zī

Từ điển mở

biến thể của 趑, do dự; không thể di chuyển

Chữ HánBộ 走

趫

qiáo

Từ điển mở

nhanh nhẹn; đi cà kheo

Chữ HánBộ 走

趮

zào

Từ điển mở

dễ bị kích động, hấp tấp; dữ dội, tàn nhẫn

Chữ HánBộ 走

趯

tì · yuè

Từ điển mở

nhảy; cách tạo nét trong thư pháp

Chữ HánBộ 走

趲

zǎn

Từ điển mở

thúc giục; hối thúc

Chữ HánBộ 走

趵

bào

Từ điển mở

nhảy; bật

Chữ HánBộ 足

趷

kē

Từ điển mở

xóc nảy

Chữ HánBộ 足

趹

jué

Từ điển mở

phi nước đại

Chữ HánBộ 足

趺

fū

Từ điển mở

mu bàn chân; xương cổ chân

Chữ HánBộ 足

趼

jiǎn

Từ điển mở

(hình thức giới hạn) vết chai

Chữ HánBộ 足

趿

tā

Từ điển mở

xem 趿拉[ta1 la5]

Chữ HánBộ 足Hán–Việt: kịp

跁

pá · bà

Từ điển mở

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

Chữ HánBộ 足

跂

jī · qí · qǐ · qì

Từ điển mở

bàn chân; ngón chân thứ sáu (thừa); bò; trèo; hy vọng

Chữ HánBộ 足

跅

tuò

Từ điển mở

không cẩn thận

Chữ HánBộ 足

跆

tái

Từ điển mở

giẫm đạp, đá

Chữ HánBộ 足

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.