TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

貽

yí

Từ điển mở

tặng; để lại

Chữ HánBộ 貝

賁

Bēn · bēn · bì

Từ điển mở

họ [Ben1]; mạnh mẽ; sáng

Chữ HánBộ 貝

賃

lìn

Từ điển mở

thuê

Chữ HánBộ 貝

賅

Gāi · gāi

Từ điển mở

họ [Gai1]; hoàn chỉnh; đầy đủ

Chữ HánBộ 貝

賈

Jiǎ · gǔ · jiǎ

Từ điển mở

họ [Jia3]; thương nhân; mua

Chữ HánBộ 貝

賉

xù

Từ điển mở

biến thể của 恤[xu4]

Chữ HánBộ 貝

賌

gāi

Từ điển mở

biến thể cũ của 賅|赅[gai1]

Chữ HánBộ 貝

賏

yìng · yīng

Từ điển mở

chuỗi ngọc trai hoặc vỏ sò xâu lại với nhau

Chữ HánBộ 貝

賑

zhèn

Từ điển mở

cứu trợ; hỗ trợ

Chữ HánBộ 貝

賒

shē

Từ điển mở

mua hoặc bán chịu; xa; x dài (thời gian); tha thứ

Chữ HánBộ 貝

賕

qiú

Từ điển mở

hối lộ

Chữ HánBộ 貝

賙

zhōu

Từ điển mở

cứu trợ người nghèo; bố thí; từ thiện

Chữ HánBộ 貝

賚

lài

Từ điển mở

ban tặng; phong tặng

Chữ HánBộ 貝

賛

zàn

Từ điển mở

biến thể của 贊|赞[zan4]

Chữ HánBộ 貝

賝

chēn

Từ điển mở

(ngọc)

Chữ HánBộ 貝

賡

gēng

Từ điển mở

tiếp tục (như một bài hát)

Chữ HánBộ 貝

賥

suì

Từ điển mở

tiền bạc và tài sản

Chữ HánBộ 貝Hán–Việt: đút

賦

fù

Từ điển mở

bài thơ phú; sự đánh thuế; ban cho; phú cho

Chữ HánBộ 貝Hán–Việt: phú

賧

dǎn · tàn

Từ điển mở

(tiếng man di cổ) nộp phạt để chuộc tội; sông; tiếng Đài Loan đọc là [tan4]

Chữ HánBộ 貝

賨

cóng

Từ điển mở

cống nạp của các bộ lạc triều Hán

Chữ HánBộ 貝

賫

jī

Từ điển mở

tặng (quà); ôm giữ (cảm xúc)

Chữ HánBộ 貝

賮

jìn

Từ điển mở

quà chia tay

Chữ HánBộ 貝

賵

fèng

Từ điển mở

(văn học) tặng quà (tiền, v.v.) cho gia đình tang quyến; đóng góp chi phí tang lễ

Chữ HánBộ 貝Hán–Việt: phúng

賷

jī

Từ điển mở

biến thể của 齎|赍[ji1]

Chữ HánBộ 貝

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.