TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

蝽

chūn

Từ điển mở

rệp

Chữ HánBộ 虫

螂

láng

Từ điển mở

chuồn chuồn; bọ ngựa

Chữ HánBộ 虫

螃

páng

Từ điển mở

dùng trong 螃蟹[pang2 xie4]

Chữ HánBộ 虫

螄

sī

Từ điển mở

ốc sên

Chữ HánBộ 虫

螅

xī

Từ điển mở

(giun sán)

Chữ HánBộ 虫

螈

yuán

Từ điển mở

kỳ giông; sa giông

Chữ HánBộ 虫

螉

wēng

Từ điển mở

xem 蠮螉[ye1 weng1]

Chữ HánBộ 虫Hán–Việt: ong

螋

sōu

Từ điển mở

dùng trong 蠼螋[qu2 sou1]

Chữ HánBộ 虫

螎

róng

Từ điển mở

biến thể cũ của 融[rong2]

Chữ HánBộ 虫

螒

hàn

Từ điển mở

Aulacophora femoralis

Chữ HánBộ 虫

螓

qín

Từ điển mở

ve sầu nhỏ có đầu vuông

Chữ HánBộ 虫

螗

táng

Từ điển mở

một loại ve sầu nhỏ có lưng màu xanh và tiếng kêu trong (trong sách cổ)

Chữ HánBộ 虫

螘

yǐ

Từ điển mở

kiến; biến thể của 蟻|蚁[yi3]

Chữ HánBộ 虫

螙

dù

Từ điển mở

biến thể của 蠹[du4]

Chữ HánBộ 虫

螚

nài

Từ điển mở

Eristalis tenax

Chữ HánBộ 虫

螟

míng

Từ điển mở

côn trùng đục thân; sâu bướm ngài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera,...), loài gây hại nông nghiệp chính

Chữ HánBộ 虫

螠

yì

Từ điển mở

sâu thìa (echiuroid)

Chữ HánBộ 虫Hán–Việt: ếch

螡

wén

Từ điển mở

biến thể cũ của 蚊[wen2]

Chữ HánBộ 虫

螣

téng

Từ điển mở

rồng bay

Chữ HánBộ 虫

螥

cāng

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 蒼|苍 ruồi nhà

Chữ HánBộ 虫

螫

shì · zhē

Từ điển mở

(văn học) (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn; (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn; (chất kích ứng) làm (mắt hoặc da) cay

Chữ HánBộ 虫

螬

cáo

Từ điển mở

dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]

Chữ HánBộ 虫

螭

chī

Từ điển mở

rồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu); biến thể của 魑[chi1]

Chữ HánBộ 虫

螮

dì

Từ điển mở

cầu vồng

Chữ HánBộ 虫Hán–Việt: giải

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.