TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

砯

pīng

Từ điển mở

(cũ) (tượng thanh) âm thanh nước va vào đá

Chữ HánBộ 石

砳

lè

Từ điển mở

nhiều đá

Chữ HánBộ 石

砵

bō

Từ điển mở

bát khất thực

Chữ HánBộ 石

砷

shēn

Từ điển mở

asen (hóa học)

Chữ HánBộ 石

砹

ài

Từ điển mở

astatin (hóa học)

Chữ HánBộ 石

砼

tóng

Từ điển mở

bê tông (xây dựng)

Chữ HánBộ 石

硃

zhū

Từ điển mở

chu sa

Chữ HánBộ 石

硇

náo

Từ điển mở

dùng trong 硇砂[nao2 sha1]

Chữ HánBộ 石

硌

gè

Từ điển mở

(khẩu ngữ) (vật cứng hoặc ráp) ấn vào một phần cơ thể gây khó chịu (như viên sỏi trong giày); đau; làm trầy xước

Chữ HánBộ 石Hán–Việt: ngắc

硍

kèn · yín · xiàn

Từ điển mở

tiếng ầm ầm của đá lăn

Chữ HánBộ 石

硎

xíng

Từ điển mở

đá mài

Chữ HánBộ 石

硏

yán

Từ điển mở

biến thể của 研[yan2]

Chữ HánBộ 石

硐

dòng · tóng

Từ điển mở

biến thể của 洞[dong4]; hang; hố; nghiền

Chữ HánBộ 石

硑

pēng

Từ điển mở

biến thể cũ của 砰[peng1]

Chữ HánBộ 石

硒

xī

Từ điển mở

selenium (hóa học)

Chữ HánBộ 石

硜

kēng

Từ điển mở

bướng bỉnh

Chữ HánBộ 石

硤

xiá

Từ điển mở

địa danh

Chữ HánBộ 石

硨

chē

Từ điển mở

dùng trong 硨磲|砗磲[che1 qu2]

Chữ HánBộ 石

硪

wò

Từ điển mở

xem 石硪[shi2 wo4]

Chữ HánBộ 石

硭

máng

Từ điển mở

diêm tiêu thô

Chữ HánBộ 石

硯

yàn

Từ điển mở

nghiên mực

Chữ HánBộ 石Hán–Việt: nghẽn · nghiên

硻

kēng

Từ điển mở

bướng bỉnh

Chữ HánBộ 石

硼

péng

Từ điển mở

bor (hoá học)

Chữ HánBộ 石

硾

zhuì

Từ điển mở

iodua; dằn vật gì

Chữ HánBộ 石

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.