TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

qióng

Từ điển mở

biến thể của 瞏[qiong2]

Chữ HánBộ

liè

Từ điển mở

đảo mắt để nhìn

Chữ HánBộ

Từ điển mở

khóe mắt; nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ

lài

Từ điển mở

liếc nhìn; nhìn một cách xem thường

Chữ HánBộ

suì

Từ điển mở

mắt sáng; rõ ràng

Chữ HánBộ

juàn

Từ điển mở

(văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷[juan4])

Chữ HánBộ

Suī · suī

Từ điển mở

họ [Sui1]; nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 睥睨[pi4 ni4]; cách phát âm ở Đài Loan [bi4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thân thiện; hòa thuận

Chữ HánBộ Hán–Việt: mục

Từ điển mở

liếc nhìn

Chữ HánBộ Hán–Việt: nghễ

Từ điển mở

do thám

Chữ HánBộ

cǎi

Từ điển mở

chú ý; để ý; quan tâm đến

Chữ HánBộ

Từ điển mở

quan sát; nhìn thấy

Chữ HánBộ Hán–Việt: đủ

Từ điển mở

(cổ) cây giáo

Chữ HánBộ

kēng

Từ điển mở

bướng bỉnh

Chữ HánBộ

péng

Từ điển mở

bor (hoá học)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 棋[qi2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: cờ

qìng

Từ điển mở

(đá)

Chữ HánBộ

dìng

Từ điển mở

mỏ neo

Chữ HánBộ

mín · hūn

Từ điển mở

biến thể cũ của 珉[min2]

Chữ HánBộ

diāo

Từ điển mở

hang đá (cổ)

Chữ HánBộ

què

Từ điển mở

(ngọc)

Chữ HánBộ

duì

Từ điển mở

chày; giã bằng chày

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đá quý kém; một loại ngọc

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.