TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

熯

hàn

Từ điển mở

hong khô bằng lửa

Chữ HánBộ 火

熰

ōu · ǒu

Từ điển mở

hạn hán nghiêm trọng; thời tiết nóng bức bất thường; khói nhiều do củi cháy âm ỉ; cháy dở; dùng khói ngải cứu đốt để xua đuổi côn trùng

Chữ HánBộ 火

熲

jiǒng

Từ điển mở

rực cháy; sáng

Chữ HánBộ 火

熳

màn

Từ điển mở

lan ra

Chữ HánBộ 火

熴

kūn

Từ điển mở

biến thể của 焜[kun1]

Chữ HánBộ 火

熵

shāng

Từ điển mở

entropy (ký tự được tạo ra năm 1923)

Chữ HánBộ 火

熸

jiān

Từ điển mở

dập tắt (lửa)

Chữ HánBộ 火

熹

xī

Từ điển mở

sáng; ấm áp

Chữ HánBộ 火

熾

chì

Từ điển mở

cháy; bừng cháy; rực rỡ; lừng lẫy

Chữ HánBộ 火Hán–Việt: xé

熿

huáng

Từ điển mở

rực rỡ

Chữ HánBộ 火

燀

chǎn

Từ điển mở

nhóm lửa

Chữ HánBộ 火

燁

yè

Từ điển mở

ngọn lửa rực; rực rỡ

Chữ HánBộ 火

燂

qián · tán

Từ điển mở

làm nóng; cháy xém; đốt

Chữ HánBộ 火

燄

yàn

Từ điển mở

biến thể của 焰[yan4]

Chữ HánBộ 火

燇

jùn

Từ điển mở

biến thể cũ của 焌[jun4]

Chữ HánBộ 火

燉

dùn

Từ điển mở

hầm

Chữ HánBộ 火Hán–Việt: đun

燊

shēn

Từ điển mở

(lửa) thịnh vượng; mạnh mẽ

Chữ HánBộ 火

燋

jiāo

Từ điển mở

đốt cháy; làm cháy xém

Chữ HánBộ 火

燎

liáo · liǎo

Từ điển mở

đốt; châm lửa; cháy xém

Chữ HánBộ 火Hán–Việt: leo · liệu

燏

yù

Từ điển mở

ánh lửa rực rỡ

Chữ HánBộ 火

燐

lín

Từ điển mở

biến thể của 磷[lin2]

Chữ HánBộ 火Hán–Việt: lân

燔

fán

Từ điển mở

đốt; nướng thịt để cúng tế

Chữ HánBộ 火

燖

xún

Từ điển mở

hâm nóng (thức ăn)

Chữ HánBộ 火

燗

làn

Từ điển mở

biến thể cũ của 爛|烂[lan4]

Chữ HánBộ 火

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.