TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

氌

lǔ

Từ điển mở

dùng trong 氆氌|氆氇[pu3 lu5]

Chữ HánBộ 毛

氍

qú

Từ điển mở

tấm thảm len

Chữ HánBộ 毛

氐

Dī · dǐ · dī

Từ điển mở

tên một bộ lạc cổ đại; nền tảng; nhìn chung

Chữ HánBộ 氏

氕

piē

Từ điển mở

protium 1H; hydro nhẹ, đồng vị phổ biến nhất của hydro, không có neutron, nên có nguyên tử khối là 1

Chữ HánBộ 气

氖

nǎi

Từ điển mở

neon (hóa học)

Chữ HánBộ 气

気

qì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 氣|气

Chữ HánBộ 气

氘

dāo

Từ điển mở

đơteri 2H; hydro nặng, đồng vị của hydro có 1 neutron trong hạt nhân, nên có nguyên tử khối là 2

Chữ HánBộ 气

氙

xiān

Từ điển mở

xenon (hóa học)

Chữ HánBộ 气

氚

chuān

Từ điển mở

(hóa học) triti

Chữ HánBộ 气

氜

rì · yáng

Từ điển mở

tên cũ của 氦[hai4], heli; biến thể cũ của 陽|阳[yang2]

Chữ HánBộ 气

氝

nèi

Từ điển mở

neon Ne (hóa học) (hiện viết là 氖[nai3])

Chữ HánBộ 气

氟

fú

Từ điển mở

flo (hóa học)

Chữ HánBộ 气

氠

shēn

Từ điển mở

khí xenon (hóa học) (cũ)

Chữ HánBộ 气

氡

dōng

Từ điển mở

khí radon (hóa học)

Chữ HánBộ 气

氤

yīn

Từ điển mở

dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Chữ HánBộ 气

氥

xī

Từ điển mở

xenon (hoá học) (cũ)

Chữ HánBộ 气

氦

hài

Từ điển mở

helium (hoá học)

Chữ HánBộ 气

氪

kè

Từ điển mở

krypton (hóa học)

Chữ HánBộ 气

氬

yà

Từ điển mở

argon (hóa học)

Chữ HánBộ 气

氯

lǜ

Từ điển mở

clo (hóa học)

Chữ HánBộ 气

氰

qíng

Từ điển mở

cianogen (CN)2; ethanedinitrile; phiên âm Đài Loan [qing1]

Chữ HánBộ 气

氳

yūn

Từ điển mở

dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Chữ HánBộ 气

氵

shuǐ · shui

Từ điển mở

bộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 沒|没[mei2], 法[fa3], 流[liu2] v.v.; xem thêm 三點水|三点水[san1 dian3 shui3]

Chữ HánBộ 水

氷

bīng

Từ điển mở

biến thể của 冰[bing1]

Chữ HánBộ 水

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.