TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

棜

yù

Từ điển mở

mâm đựng thịt cúng tế

Chữ HánBộ 木

棠

táng

Từ điển mở

táo anh đào

Chữ HánBộ 木

棣

dì

Từ điển mở

Kerria japonica

Chữ HánBộ 木

棤

cuò

Từ điển mở

vỏ cây thô ráp

Chữ HánBộ 木

棧

zhàn

Từ điển mở

bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc; khung chống bằng gỗ hoặc tre; kho hàng; (tin học) ngăn xếp

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: sàn · sạn

棨

qǐ

Từ điển mở

thẻ bài thông hành qua ải

Chữ HánBộ 木

棩

yuān

Từ điển mở

cây cong

Chữ HánBộ 木

棪

yǎn

Từ điển mở

(cây)

Chữ HánBộ 木

棫

yù

Từ điển mở

(cây sồi); bụi gai

Chữ HánBộ 木

棬

quān

Từ điển mở

cái bát

Chữ HánBộ 木

棯

rěn

Từ điển mở

cây táo tàu

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: nạm

棰

chuí

Từ điển mở

đánh bằng roi; cây roi

Chữ HánBộ 木

棱

léng

Từ điển mở

xà vuông; biến thể của 稜|棱[leng2]

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: săng

棳

zhuó · zhuō

Từ điển mở

cột nhỏ đỡ mái, nằm trên xà chính

Chữ HánBộ 木

棶

lái

Từ điển mở

dùng trong 棶木|梾木[lai2 mu4]

Chữ HánBộ 木

棸

Zōu · zōu

Từ điển mở

họ [Zou1]

Chữ HánBộ 木

棹

zhuō · zhào

Từ điển mở

biến thể của 桌[zhuo1]

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: chèo

棻

fēn

Từ điển mở

gỗ thơm; nước hoa; hương thơm

Chữ HánBộ 木

棼

fén

Từ điển mở

xà nhà; bối rối

Chữ HánBộ 木

椀

wǎn

Từ điển mở

biến thể của 碗[wan3]

Chữ HánBộ 木

椄

jiē

Từ điển mở

ghép cành

Chữ HánBộ 木

椆

chóu

Từ điển mở

loài cây chịu được thời tiết lạnh

Chữ HánBộ 木

椈

jú

Từ điển mở

Fagus sylvatica

Chữ HánBộ 木

椉

chéng

Từ điển mở

biến thể cũ của 乘[cheng2]

Chữ HánBộ 木

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.