TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

攉

huō

Từ điển mở

xúc bằng xẻng

Chữ HánBộ 手

攋

là

Từ điển mở

phá hủy; xé; xé toạc

Chữ HánBộ 手

攐

qiān

Từ điển mở

biến thể của 褰, vén gấu quần; nhấc váy lên

Chữ HánBộ 手

攓

qiān

Từ điển mở

biến thể của 搴[qian1], nắm bắt

Chữ HánBộ 手

攖

yīng

Từ điển mở

phản đối; tấn công

Chữ HánBộ 手

攛

cuān

Từ điển mở

lao nhao; kích động; ném; vung; vội vàng

Chữ HánBộ 手

攟

jùn

Từ điển mở

biến thể cũ của 捃[jun4]

Chữ HánBộ 手

攣

luán

Từ điển mở

xoắn; cong; quẹo; bị chuột rút

Chữ HánBộ 手

攧

diān

Từ điển mở

ngã; dậm (chân); quăng; ném

Chữ HánBộ 手

攩

dǎng

Từ điển mở

biến thể của 擋|挡[dang3]

Chữ HánBộ 手

攫

jué

Từ điển mở

chộp; giật; chụp lấy

Chữ HánBộ 手

攬

lǎn

Từ điển mở

độc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...); đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: lãm

攮

nǎng

Từ điển mở

để đỡ; đâm

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: nện

攰

guì

Từ điển mở

kiệt sức hoàn toàn (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 累[lei4]

Chữ HánBộ 支

攲

qī

Từ điển mở

nghiêng; không đồng đều

Chữ HánBộ 支

攴

pū

Từ điển mở

gõ nhẹ; đánh nhẹ; chữ cổ của 撲|扑[pu1]

Chữ HánBộ 攴

攵

pū

Từ điển mở

biến thể của 攴[pu1]

Chữ HánBộ 攴

攷

kǎo

Từ điển mở

đánh; đập; biến thể của 考[kao3]; kiểm tra; thi

Chữ HánBộ 攴Hán–Việt: khảo

攸

yōu

Từ điển mở

xa; từ đứng trước trạng từ

Chữ HánBộ 攴

攺

yǐ

Từ điển mở

một loại trang sức bằng kim loại hoặc ngọc đeo thời cổ đại để xua đuổi tà ma

Chữ HánBộ 攴

攼

hàn · gān

Từ điển mở

biến thể cũ của 捍[han4]

Chữ HánBộ 攴

攽

bān

Từ điển mở

biến thể của 頒|颁[ban1]

Chữ HánBộ 攴

敁

diān

Từ điển mở

cầm tay ước lượng; lắc

Chữ HánBộ 攴

敂

kòu

Từ điển mở

biến thể cũ của 叩[kou4]; gõ

Chữ HánBộ 攴

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.