TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

幇

bāng

Từ điển mở

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

Chữ HánBộ 巾

幈

píng

Từ điển mở

biến thể của 屏[ping2]

Chữ HánBộ 巾

幋

pán

Từ điển mở

khăn quàng lớn

Chữ HánBộ 巾

幌

huǎng

Từ điển mở

biển hiệu; (văn học) rèm cửa sổ

Chữ HánBộ 巾

幏

jià

Từ điển mở

vải (cổ), đặc biệt của các nhóm dân tộc phía nam

Chữ HánBộ 巾

幑

huī

Từ điển mở

biến thể cũ của 徽[hui1]

Chữ HánBộ 巾

幔

màn

Từ điển mở

rèm

Chữ HánBộ 巾Hán–Việt: màn

幗

guó

Từ điển mở

mũ đội của phụ nữ; nữ tính

Chữ HánBộ 巾

幘

zé

Từ điển mở

khăn xếp; khăn trùm đầu

Chữ HánBộ 巾

幙

mù

Từ điển mở

biến thể cũ của 幕[mu4]; rèm; màn

Chữ HánBộ 巾

幚

bāng

Từ điển mở

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

Chữ HánBộ 巾

幛

zhàng

Từ điển mở

trướng treo

Chữ HánBộ 巾Hán–Việt: trướng

幞

fú

Từ điển mở

dùng trong 幞頭|幞头[fu2tou2]; biến thể của 袱[fu2]; cách phát âm ở Đài Loan: [pu2]

Chữ HánBộ 巾

幠

hū

Từ điển mở

kiêu ngạo; thô lỗ; che phủ

Chữ HánBộ 巾

幡

fān

Từ điển mở

biểu ngữ

Chữ HánBộ 巾Hán–Việt: phan

幢

chuáng · zhuàng

Từ điển mở

lá cờ; lượng từ cho tòa nhà; rèm xe ngựa (xưa)

Chữ HánBộ 巾Hán–Việt: choàng

幦

mì

Từ điển mở

mái che xe ngựa

Chữ HánBộ 巾

幨

chān

Từ điển mở

rèm trong xe; ngăn

Chữ HánBộ 巾

幩

fén

Từ điển mở

tua trang trí trên dây cương

Chữ HánBộ 巾

幪

méng

Từ điển mở

che phủ

Chữ HánBộ 巾

幬

chóu · dào

Từ điển mở

mái che; rèm

Chữ HánBộ 巾

幭

miè

Từ điển mở

mái phủ xe ngựa

Chữ HánBộ 巾

幮

chú

Từ điển mở

một loại màn chống muỗi; màn giường

Chữ HánBộ 巾

幯

jié

Từ điển mở

lau chùi

Chữ HánBộ 巾

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.