TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Từ điển mở

cacbylamin; isoxyanide

Chữ HánBộ

chā

Từ điển mở

tách hạt khỏi vỏ

Chữ HánBộ

gāng · chuán

Từ điển mở

thuyền; tàu

Chữ HánBộ

shān

Từ điển mở

xuồng tam bản

Chữ HánBộ

huì

Từ điển mở

một thuật ngữ chung cho thực vật

Chữ HánBộ

Yuàn · yuàn

Từ điển mở

họ [Yuan4]; (văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.; vườn ngự uyển; công viên; (văn học) trung tâm (nghệ thuật, văn học v.v.)

Chữ HánBộ Hán–Việt: oản

rǎn

Từ điển mở

cây cối tươi tốt; (thời gian) trôi qua

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

nấm; củ

Chữ HánBộ Hán–Việt: linh

tāi · tái

Từ điển mở

dùng trong 舌苔[she2 tai1]; rêu; địa y; rêu tản

Chữ HánBộ Hán–Việt: đầy

sháo · tiáo

Từ điển mở

xem 紅苕|红苕[hong2 shao2]; cỏ sậy; dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)

Chữ HánBộ

qǐng

Từ điển mở

cây đay Trung Quốc (Abutilon theophrasti); cần sa Ấn Độ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(thảo mộc); chuồng heo

Chữ HánBộ Hán–Việt: rợp

Từ điển mở

cỏ ba lá

Chữ HánBộ

bāo

Từ điển mở

nụ; đài hoa; sum suê; dồi dào

Chữ HánBộ

Gǒu · gǒu

Từ điển mở

họ [Gou3]; (văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thời

Chữ HánBộ

mín

Từ điển mở

đông đúc; vỏ tre

Chữ HánBộ

Từ điển mở

cây mã đề (Plantago major)

Chữ HánBộ

jù · qǔ

Từ điển mở

rau diếp, xem 萵苣|莴苣; hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]; cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]

Chữ HánBộ

piě

Từ điển mở

dùng trong 苤藍|苤蓝[pie3 lan5]

Chữ HánBộ Hán–Việt: phi

zhù · níng

Từ điển mở

Boehmeria nivea; cây gai

Chữ HánBộ

pā · bó

Từ điển mở

biến thể cũ của 葩[pa1]

Chữ HánBộ

bǐng

Từ điển mở

sáng; rực rỡ, lộng lẫy

Chữ HánBộ

shān

Từ điển mở

chiếu rơm; mái tranh

Chữ HánBộ Hán–Việt: chôm

běn

Từ điển mở

benzen; benzol (hóa học)

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.