TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

噶

gá

Từ điển mở

phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了[le5] (đặc biệt ở Vân Nam)

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: gắt

噷

hèn · hm

Từ điển mở

thán từ biểu thị không đồng ý, trách móc hoặc không hài lòng

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: hăm

噹

dāng

Từ điển mở

(từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông)

Chữ HánBộ 口

噻

sāi

Từ điển mở

dùng trong phiên âm

Chữ HánBộ 口

噼

pī

Từ điển mở

mông trẻ em (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông); (từ tượng thanh) rắc, tát, vỗ, lạch cạch, v.v.

Chữ HánBộ 口

嚃

tà · tā

Từ điển mở

(văn học) uống; nuốt

Chữ HánBộ 口

嚄

huò · ǒ · huō

Từ điển mở

(thán từ) ô!; (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: quác

嚅

rú

Từ điển mở

lí nhí

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: nheo

嚆

hāo

Từ điển mở

âm thanh; tiếng ồn

Chữ HánBộ 口

嚉

duō

Từ điển mở

biến thể cũ của 咄[duo1]

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: dối

嚌

jì

Từ điển mở

nhấp

Chữ HánBộ 口

嚎

háo

Từ điển mở

tru; hú

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: hào

嚏

tì

Từ điển mở

hắt xì

Chữ HánBộ 口

嚓

cā · chā

Từ điển mở

(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít; (tượng thanh) dùng trong 喀嚓[ka1 cha1] và 啪嚓[pa1 cha1]; cách đọc ở Đài Loan: [ca1]

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: xát

嚔

tì

Từ điển mở

biến thể của 嚏[ti4]

Chữ HánBộ 口

嚕

lū · lǔ

Từ điển mở

càu nhàu; lắm chuyện

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: rủa

嚗

bó

Từ điển mở

(tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra; âm thanh vật rơi xuống đất; tiếng kêu giận dữ; tiếng địa phương Đài Loan [bo1]

Chữ HánBộ 口

嚙

niè

Từ điển mở

gặm; mòn

Chữ HánBộ 口

嚚

yín

Từ điển mở

không chân thành; ngu ngốc

Chữ HánBộ 口

嚜

me5 · me

Từ điển mở

(trợ từ ngữ khí)

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: mút

嚝

hōng

Từ điển mở

thở dài; tiếng trống

Chữ HánBộ 口

嚞

zhé

Từ điển mở

biến thể cũ của 哲[zhe2]

Chữ HánBộ 口

嚟

lì · lí

Từ điển mở

dùng trong phiên âm

Chữ HánBộ 口

嚦

lì

Từ điển mở

âm thanh xé toạc; răng rắc

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: rích

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.