TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

tūn

Từ điển mở

biến thể của 吞[tun1]

Chữ HánBộ

dāi · tǎi

Từ điển mở

(thán từ) này!; tiếng Đài Loan đọc là [tai5]; (tiếng địa phương) không phải giọng bản địa

Chữ HánBộ

dùn · tún

Từ điển mở

kho chứa lúa; tích trữ; đầu cơ

Chữ HánBộ

kàng

Từ điển mở

(tiếng địa phương) giấu; che giấu

Chữ HánBộ

yuān

Từ điển mở

biến thể cũ của 淵|渊[yuan1]

Chữ HánBộ

jiǒng

Từ điển mở

(cổ) ánh sáng, sáng (biến thể của 冏[jiong3]); (từ khoảng 2005) (tiếng lóng) biểu tượng cảm xúc biểu thị sự xấu hổ, sốc, bất lực, v.v.

Chữ HánBộ

piān

Từ điển mở

biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸[pei1]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]

Chữ HánBộ

huí

Từ điển mở

biến thể của 回[hui2]

Chữ HánBộ

é

Từ điển mở

mồi nhử

Chữ HánBộ

guó

Từ điển mở

biến thể của 國|国[guo2]

Chữ HánBộ

wéi · tōng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 圍|围[wei2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 圖|图

Chữ HánBộ

Từ điển mở

ranh giới; một đường biên

Chữ HánBộ

bǎn

Từ điển mở

biến thể của 阪[ban3]

Chữ HánBộ Hán–Việt: phẳng

fén · méi

Từ điển mở

biến thể của 墳|坟[fen2]; mộ; phần mộ; biến thể của 梅[mei2]; mơ

Chữ HánBộ

kēng · rǒng

Từ điển mở

biến thể cũ của 坑[keng1]

Chữ HánBộ

bèn · fèn

Từ điển mở

bụi; phủ bụi; một đống đất; tụ hợp; đào

Chữ HánBộ Hán–Việt: phân

bèn

Từ điển mở

biến thể của 坋[ben4]; biến thể cũ của 笨[ben4]

Chữ HánBộ

tān

Từ điển mở

sụp đổ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

so sánh; phù hợp; bằng

Chữ HánBộ

jǐng

Từ điển mở

biến thể của 阱[jing3]

Chữ HánBộ

jīng

Từ điển mở

biến thể cũ của 經|经[jing1]

Chữ HánBộ

ào

Từ điển mở

biến thể của 坳[ao4]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.