Giản thể · HSKTừ điển mở

thích; mến; thưởng thức; vui; cảm thấy hài lòng

Hán–Việt: hỉ12 nét
Chữ HánBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

喜欢喜爱喜报喜饼

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hỉ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hỉ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

喜欢 · thích; ưa thích喜爱 · thích; yêu喜饼 · bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn喜蛋 · trứng sơn đỏ, quà truyền thống mừng ngày thứ ba sau khi sinh em bé喜恶 · thích và ghét喜好 · thích; ưa

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱壴口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 喜 gồm 壴 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 喜 thành 壴 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thích”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

喜欢xǐ huan5thích; ưa thích喜爱xǐ àithích; yêu
喜报xǐ bàothông báo tin vui; LT:張|张[zhang1]
喜饼xǐ bǐngbánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn
喜车xǐ chēxe hoa; xe đón dâu
喜蛋xǐ dàntrứng sơn đỏ, quà truyền thống mừng ngày thứ ba sau khi sinh em bé
喜恶xǐ èthích và ghét
喜感xǐ gǎntính hài hước; hài hước
喜好xǐ hàothích; ưa喜酒xǐ jiǔtiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

喜欢 · thích; ưa thích喜爱 · thích; yêu喜报 · thông báo tin vui; LT:張|张[zhang1]喜饼 · bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác