Giản thể · HSKHSK3HSK5

hé · gě

hợp, gộp, khép, gập, đóng; kết hợp; 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗; đóng; gia nhập

Hán–Việt: hợp6 nétDạng đối chiếu:
Động từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

合办合抱合璧合编

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hợp

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hợp giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

合办 · hợp tác; cùng kinh doanh合璧 · kết hợp một cách hài hòa合唱 · hợp xướng; cùng hợp xướng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱亼口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 合 gồm 亼 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 合 thành 亼 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hợp, gộp, khép, gập, đóng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

合办hé bànhợp tác; cùng kinh doanh
合抱hé bàoôm vòng tay (dùng để tả độ to của thân cây)
合璧hé bìkết hợp một cách hài hòa
合编hé biānbiên soạn chung; sáp nhập và tái tổ chức (đơn vị quân đội, v.v.)
合并hé bìngbiến thể của 合併|合并[he2 bing4]合唱hé chànghợp xướng; cùng hợp xướng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

学习“合”时,要注意它前后的成分。

Giáo trình

xué xí “ hé ” shí , yào zhù yì tā qián hòu de chéng fèn 。

Ví dụ này dùng “合” với nghĩa “hợp, gộp, khép, gập, đóng” như một hành động.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác