Giản thể · HSKHSK1

hē · hè

uống; biến thể của 嗬[he1]; hô

Hán–Việt: hát12 nét
Động từverbBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

喝采喝彩喝茶喝叱

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hát

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hát giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰口曷

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 喝 gồm 口 và 曷. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 喝 thành 口 + 曷, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “uống”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

喝采hè cǎihoan hô; cổ vũ
喝彩hè cǎihoan hô; cổ vũ
喝茶hē cháuống trà; đính hôn
喝叱hè chìxem 呵斥[he1 chi4]
喝斥hè chìquát mắng; mắng nhiếc; la rầy; cũng viết là 呵斥[he1 chi4]
喝道hè dàoquát tháo (tức là nói lớn tiếng) (thường theo sau bởi lời quát); (xưa) (của nha dịch, v.v.) đi trước quan chức, hét người đi đường tránh ra
喝掉hē diàouống hết; uống cạn (một thức uống)
喝高hē gāosay rượu
喝挂hē guà(khẩu ngữ) say xỉn; say khướt
喝光hē guānguống hết; hoàn thành (một thức uống)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想喝。

Giáo trình

Wǒ xiǎng hē。

Tôi muốn uống.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác