Giản thể · HSKHSK5HSK6

tǔ · tù

Nhổ, phun ra; nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói; thổ lộ (nỗi uất ức); nôn; mửa; nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói; thổ lộ (nỗi uất ức); nôn

Hán–Việt: thổ6 nét
Động từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

吐蕃吐嘈吐槽吐根

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thổ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thổ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

吐蕃 · Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN吐口 · nhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰口土

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 吐 gồm 口 và 土. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 吐 thành 口 + 土, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Nhổ, phun ra”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

吐蕃Tǔ bōThổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
吐嘈tù cáobiến thể của 吐槽[tu4 cao2]
吐槽tù cáo(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]
吐根tǔ gēncây ipecac
吐口tǔ kǒunhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)
吐露tǔ lùnói; tiết lộ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

请把口香糖吐掉。

Giáo trình

qǐng bǎ kǒu xiāng táng tǔ diào。

Hãy nhổ kẹo cao su ra.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác