Giản thể · HSKHSK1HSK2HSK3

zhī · zhǐ

con — dùng cho động vật; chỉ; con, chiếc; chỉ đơn thuần; chỉ là; nhưng; biến thể của 只[zhi3]

Hán–Việt: chỉ5 nétDạng đối chiếu:
Lượng từfunction_wordBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

只得只读只顾只管

Thành phần

zhī

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chỉ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chỉ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

只读 · chỉ đọc (tin học)只顾 · chỉ mải mê (một việc); mải mê只管 · chỉ chăm chú vào một việc; chỉ (một việc, không cần lo lắng về phần còn lại)只能 · chỉ có thể; buộc phải làm gì đó只是 · chỉ; chỉ là; không gì ngoài; đơn giản

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱口八

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 只 gồm 口 và 八. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 只 thành 口 + 八, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “con — dùng cho động vật”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我今天只喝了一杯咖啡。

Giáo trình

wǒ jīn tiān zhī hē le yì bēi kā fēi。

Hôm nay tôi chỉ uống một cốc cà phê.

老师用一个完整的句子说明了“只”的用法。

Giáo trình

lǎo shī yòng yí gè wán zhěng de jù zi shuō míng le“ zhī ” de yòng fǎ 。

Ví dụ này đặt “只” (con, chiếc) trong ngữ cảnh hoàn chỉnh.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác