Giản thể · HSKHSK4HSK5

hán

Chứa, bao gồm, ngậm; chứa; ngậm trong miệng; chứa đựng

Hán–Việt: hàm7 nét
Động từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

含苞含钙含胡

Thành phần

hán

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hàm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hàm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱今口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 含 gồm 今 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 含 thành 今 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Chứa, bao gồm, ngậm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

含苞hán bāo(về thực vật) đang ở giai đoạn nụ
含钙hán gàichứa canxi
含胡hán hu5biến thể của 含糊[han2 hu5]

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

他的心中含着很多期望。

Giáo trình

Tā de xīnzhōng hánzhe hěnduō qīwàng

Trong tim anh ấy chứa rất nhiều sự kỳ vọng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác