Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

tān

có khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lam; tham nhũng

Hán–Việt: tham11 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

貪心貪占貪吃貪污

Thành phần

tān

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tham

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tham giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

貪心 · tham lam貪占 · tham ô貪污 · tham nhũng; tham ô貪色 · tham sắc; đam mê nhục dục với phụ nữ貪求 · theo đuổi một cách tham lam; khao khát貪官 · quan chức tham nhũng; quan lại hám lợi

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱今貝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 貪 gồm 今 và 貝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 貪 thành 今 + 貝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “có khao khát mãnh liệt”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

貪心tān xīntham lam
貪占tān zhàntham ô
貪吃tān chīháu ăn; phàm ăn
貪污tān wūtham nhũng; tham ô
貪色tān sètham sắc; đam mê nhục dục với phụ nữ
貪求tān qiútheo đuổi một cách tham lam; khao khát
貪官tān guānquan chức tham nhũng; quan lại hám lợi
貪杯tān bēiuống quá chén
貪玩tān wánchỉ muốn vui chơi; chỉ muốn giải trí, và trốn tránh kỷ luật bản thân
貪食tān shítham ăn; tham lam

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

貪心 · tham lam貪占 · tham ô貪吃 · háu ăn; phàm ăn貪污 · tham nhũng; tham ô

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác