Phồn thể · TOCFLA1

mài

bán; phản bội; không tiếc công sức; phô trương hoặc khoe khoang

Hán–Việt: mại15 nétDạng đối chiếu:
V · Động từBộ · #154

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

賣家販賣賣力賣卜

Thành phần

mài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

mại

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm mại giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿳士罒貝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 賣 gồm 士 và 罒 và 貝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 賣 thành 士 + 罒 + 貝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bán”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

賣家mài jiāngười bán販賣fàn màibán; buôn bán
賣力mài lìlàm việc chăm chỉ; làm hết sức mình
賣卜mài bǔhành nghề bói toán
賣方mài fāngngười bán (trong hợp đồng)
賣主mài zhǔngười bán
賣出mài chūbán; đạt (một mức giá trong cuộc đấu giá)
賣肉mài ròubán thịt; (tiếng lóng) bán dâm
賣完mài wánbán hết
賣弄mài nong5phô trương; khoe khoang

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

賣家 · người bán販賣 · bán; buôn bán賣力 · làm việc chăm chỉ; làm hết sức mình賣卜 · hành nghề bói toán

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác