Phồn thể · TOCFLA1

mǎi

mua; mua sắm

Hán–Việt: mãi12 nétDạng đối chiếu:
V · Động từBộ · #154

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

買單購買買入買下

Thành phần

mǎi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

mãi

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm mãi giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱罒貝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 買 gồm 罒 và 貝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 買 thành 罒 + 貝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “mua”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

買單mǎi dāntrả hóa đơn nhà hàng購買gòu mǎimua; tậu
買入mǎi rùmua (tài chính)
買下mǎi xiàmua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)
買方mǎi fāngngười mua (trong hợp đồng)
買主mǎi zhǔkhách hàng
買回mǎi huímua lại; chuộc lại
買好mǎi hǎolấy lòng
買官mǎi guānmua chức; dùng tiền mua chức vụ
買房mǎi fángmua nhà

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

買單 · trả hóa đơn nhà hàng購買 · mua; tậu買入 · mua (tài chính)買下 · mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác