Phồn thể · TOCFLB2

dàn · tán

chơi (nhạc cụ); đạn; viên đạn; phát bắn; đạn pháo; quả bóng

Hán–Việt: đàn15 nétDạng đối chiếu:
Động từBộ · #57

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

彈性炸彈彈力彈丸

Thành phần

dàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đàn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đàn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

彈性 · tính linh hoạt; đàn hồi彈力 · độ đàn hồi; lực đàn hồi彈子 · viên đạn ná; chơi bi彈孔 · lỗ đạn彈片 · mảnh đạn; mảnh vỏ đạn彈片 · miếng gảy đàn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰弓單

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 彈 gồm 弓 và 單. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 彈 thành 弓 + 單, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chơi (nhạc cụ)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cung · gōngcây cung · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

彈性tán xìngtính linh hoạt; đàn hồi炸彈zhà dànbom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]
彈力tán lìđộ đàn hồi; lực đàn hồi
彈丸dàn wánviên bi; viên nhỏ
彈子dàn zi5viên đạn ná; chơi bi
彈子tán zi5dây thừng kéo
彈弓dàn gōngná cao su; cung nỏ
彈孔dàn kǒnglỗ đạn
彈片dàn piànmảnh đạn; mảnh vỏ đạn
彈片tán piànmiếng gảy đàn

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

彈性 · tính linh hoạt; đàn hồi炸彈 · bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]彈力 · độ đàn hồi; lực đàn hồi彈丸 · viên bi; viên nhỏ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác