Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhì

tính cách; bản chất; chất lượng; đơn giản; cầm cố

Hán–Việt: chất15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

zhì

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chất

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chất giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

本質 · bản chất; tính chất物質 · vật chất; chất品質 · tính cách; chất lượng vốn có (của một người)特質 · đặc điểm; phẩm chất đặc biệt素質 · phẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱斦貝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 質 gồm 斦 và 貝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 質 thành 斦 + 貝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tính cách”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Bèi · bèihọ [Bei4]; ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

本質běn zhìbản chất; tính chất物質wù zhìvật chất; chất品質pǐn zhìtính cách; chất lượng vốn có (của một người)特質tè zhìđặc điểm; phẩm chất đặc biệt素質sù zhìphẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản
質子zhì zǐproton (hạt nhân mang điện tích dương); hoàng tử được gửi làm con tin ở nước láng giềng trong thời Trung Quốc cổ đại
質心zhì xīntâm trọng lực; tâm khối lượng
質地zhì dìkết cấu; nền tảng (kết cấu)
質押zhì yācầm cố (thường là động sản, làm tài sản đảm bảo cho khoản vay)
質明zhì mínglúc bình minh

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

本質 · bản chất; tính chất物質 · vật chất; chất品質 · tính cách; chất lượng vốn có (của một người)特質 · đặc điểm; phẩm chất đặc biệt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác