Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bổn phận; trách nhiệm; khiển trách; đổ lỗi

Hán–Việt: trách11 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trách

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trách giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

責任 · trách nhiệm; lỗi責備 · khiển trách; phê bình負責 · chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm責任感 · tinh thần trách nhiệm責怪 · trách mắng; quở trách

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱龶貝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 責 gồm 龶 và 貝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 責 thành 龶 + 貝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bổn phận”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

責任zé rèntrách nhiệm; lỗi責備zé bèikhiển trách; phê bình負責fù zéchịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm責任感zé rèn gǎntinh thần trách nhiệm
責令zé lìngra lệnh; chỉ thị
責打zé dǎtrừng phạt bằng cách đánh đòn
責成zé chénggiao cho (một đơn vị) (nhiệm vụ); phân công (ai đó) làm việc
責怪zé guàitrách mắng; quở trách
責問zé wènchất vấn yêu cầu giải thích
責罰zé fátrừng phạt

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

責任 · trách nhiệm; lỗi責備 · khiển trách; phê bình負責 · chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm責任感 · tinh thần trách nhiệm

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác