Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zèng

tặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)

Hán–Việt: tặng19 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

zèng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tặng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tặng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

贈送 · tặng quà捐贈 · đóng góp (như một món quà); quyên tặng贈予 · tặng; ban tặng (một ân huệ)贈芍 · tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau贈品 · quà tặng; hàng tặng kèm贈禮 · món quà; quà tặng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰貝曾

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 贈 gồm 貝 và 曾. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 贈 thành 貝 + 曾, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tặng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

贈送zèng sòngtặng quà贈與zèng yǔbiến thể của 贈予|赠予[zeng4 yu3]捐贈juān zèngđóng góp (như một món quà); quyên tặng
贈予zèng yǔtặng; ban tặng (một ân huệ)
贈芍zèng sháotặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau
贈品zèng pǐnquà tặng; hàng tặng kèm
贈款zèng kuǎnkhoản tài trợ
贈禮zèng lǐmón quà; quà tặng
回贈huí zèngtặng lại ai đó (một món quà)
奉贈fèng zèng(kính ngữ) biếu; tặng quà

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

贈送 · tặng quà贈與 · biến thể của 贈予|赠予[zeng4 yu3]捐贈 · đóng góp (như một món quà); quyên tặng贈予 · tặng; ban tặng (một ân huệ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác